6360 MICROTEST – Máy Đo LCR Meter cung cấp dải tần từ 1 mHz đến 1 MHz.

MICROTEST 6360 Series là dòng LCR Meter chính xác cao được thiết kế để đo và phân tích các đặc tính điện của linh kiện điện tử trong nhiều dải tần khác nhau. Dòng sản phẩm gồm 5 model 6363, 6364, 6365, 6366 và 6367, cung cấp dải tần từ 1 mHz đến 1 MHz.
Với độ chính xác cơ bản ±0,05%, hỗ trợ đo trở kháng, điện trở, điện cảm, điện dung, hệ số tổn hao, hệ số phẩm chất, DCR cùng nhiều thông số điện khác, MICROTEST 6360 Series phù hợp cho các ứng dụng R&D, kiểm tra linh kiện điện tử, QC/QA, phòng thí nghiệm và sản xuất.
Dòng 6360 được trang bị màn hình màu TFT 7 inch, Meter Mode, List Mode, Comparator/BIN, Open/Short Correction, lưu trữ dữ liệu qua USB Host và các giao tiếp RS-232, Handler, LAN, USB Host, cho phép tích hợp thiết bị vào hệ thống kiểm tra tự động.
Đặc biệt, MICROTEST 6360 có thể kết hợp với PC Link Software để thực hiện Graphical Analysis và Sweep Analysis, mở rộng khả năng phân tích đặc tính linh kiện theo tần số.
1. Tổng quan về máy đo LCR MICROTEST 6360 Series
Trong quá trình nghiên cứu và sản xuất linh kiện điện tử, việc kiểm tra chính xác các thông số L, C, R và Impedance là yêu cầu quan trọng để đánh giá chất lượng linh kiện.
Một linh kiện điện tử không nhất thiết có cùng đặc tính ở mọi tần số. Đặc biệt đối với cuộn cảm, tụ điện, transformer và các linh kiện thụ động, giá trị đo có thể thay đổi đáng kể khi tần số kiểm tra thay đổi.
Vì vậy, lựa chọn một LCR Meter có dải tần phù hợp là yếu tố quan trọng.
MICROTEST 6360 Series được phát triển với 5 model có dải tần khác nhau:
| Model | Dải tần |
|---|---|
| 6363 | 1 mHz – 20 kHz |
| 6364 | 0.1 Hz – 100 kHz |
| 6365 | 10 Hz – 200 kHz |
| 6366 | 10 Hz – 500 kHz |
| 6367 | 10 Hz – 1 MHz |
Như vậy, người dùng có thể lựa chọn model dựa trên tần số cần kiểm tra thay vì phải sử dụng một thiết bị có dải tần cao hơn nhu cầu thực tế.
2. Các model MICROTEST 6360 Series
MICROTEST 6363 – LCR Meter 1 mHz – 20 kHz
MICROTEST 6363 là model có khả năng đo ở tần số rất thấp, từ 1 mHz đến 20 kHz.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý của 6363 so với nhiều LCR Meter thông thường.
Model này phù hợp với các ứng dụng cần nghiên cứu đặc tính của linh kiện ở low-frequency, đặc biệt khi yêu cầu đo bắt đầu từ mức millihertz.
MICROTEST 6364 – LCR Meter 0.1 Hz – 100 kHz
6364 hỗ trợ dải tần từ 0.1 Hz đến 100 kHz.
Model này phù hợp với các ứng dụng cần kiểm tra linh kiện trong vùng tần số thấp đến trung bình, đặc biệt trong nghiên cứu và đánh giá đặc tính điện của linh kiện.
MICROTEST 6365 – LCR Meter 10 Hz – 200 kHz
6365 cung cấp dải tần 10 Hz – 200 kHz.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng đo LCR thông dụng nhưng yêu cầu dải tần cao hơn 100 kHz.
MICROTEST 6366 – LCR Meter 10 Hz – 500 kHz
6366 hỗ trợ dải tần lên đến 500 kHz, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra linh kiện cần làm việc ở vùng tần số cao hơn.
Model này có thể được sử dụng trong R&D, QC và kiểm tra linh kiện điện tử trong sản xuất.
MICROTEST 6367 – LCR Meter 10 Hz – 1 MHz
MICROTEST 6367 là model có dải tần cao nhất trong dòng 6360, từ 10 Hz đến 1 MHz.
Thiết bị phù hợp với những ứng dụng cần kiểm tra linh kiện đến 1 MHz như:
- Cuộn cảm
- Tụ điện
- MLCC
- Resistor
- Transformer
- Các linh kiện điện tử thụ động khác
MICROTEST cũng mô tả 6367 là lựa chọn phù hợp cho các phép đo impedance cơ bản của linh kiện điện tử.
3. Độ chính xác cơ bản ±0,05%
Một trong những ưu điểm quan trọng của MICROTEST 6360 Series là Basic Accuracy ±0,05%.
Độ chính xác này giúp thiết bị đáp ứng các yêu cầu đo lường trong:
- Phòng R&D
- Phòng QC/QA
- Kiểm tra linh kiện đầu vào
- Kiểm tra sản phẩm sau sản xuất
- Phân tích đặc tính linh kiện
- Nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Bên cạnh độ chính xác, thiết bị có Frequency Output Accuracy ±0,01% và độ phân giải tần số 5 digits, giúp kiểm soát điều kiện tần số trong quá trình đo.
4. Dải điện áp kích thích AC và DC
MICROTEST 6360 Series hỗ trợ điều chỉnh mức tín hiệu kiểm tra để phù hợp với từng loại linh kiện.
AC Drive Level
Thiết bị hỗ trợ điện áp tín hiệu AC:
10 mV – 2 Vrms
với độ phân giải tối thiểu:
1 mV
DC Drive Level
Thiết bị hỗ trợ điện áp tín hiệu DC:
10 mV – 2 V
với độ phân giải:
1 mV
Việc có thể điều chỉnh mức tín hiệu kiểm tra giúp người dùng thiết lập điều kiện đo phù hợp với từng loại linh kiện và yêu cầu thử nghiệm.
5. Output Impedance 100 Ω
MICROTEST 6360 Series sử dụng Output Impedance 100 Ω.
Thông số này được sử dụng để xác định điều kiện kích thích của hệ thống trong quá trình đo linh kiện.
Khi xây dựng một quy trình kiểm tra LCR, cần xem xét đồng thời:
- Tần số kiểm tra
- Điện áp AC
- Điện áp DC
- Output impedance
- Loại fixture
- Phương pháp Series/Parallel
Việc thiết lập đúng các điều kiện này giúp kết quả đo có tính ổn định và khả năng lặp lại tốt hơn.
6. Đo nhiều thông số LCR trên cùng một thiết bị
MICROTEST 6360 Series hỗ trợ nhiều thông số đo quan trọng.
Impedance – |Z|
Dùng để đánh giá trở kháng của linh kiện.
Admittance – |Y|
Là đại lượng nghịch đảo của impedance, phù hợp với các phép phân tích mạch điện.
Phase Angle – θ
Cho biết góc pha giữa điện áp và dòng điện.
Resistance – R
Thiết bị hỗ trợ đo điện trở theo cấu hình Series hoặc Parallel.
Reactance – X
Dùng để đánh giá thành phần phản kháng của linh kiện.
Conductance – G
Thông số liên quan đến khả năng dẫn điện của linh kiện.
Susceptance – B
Đại lượng phản ánh thành phần dẫn nạp phản kháng.
Inductance – L
Dùng để đánh giá điện cảm của cuộn dây, coil và các linh kiện cảm.
Capacitance – C
Dùng để kiểm tra điện dung của capacitor và MLCC.
Dissipation Factor – D
Dùng để đánh giá tổn hao của linh kiện.
Quality Factor – Q
Thông số quan trọng khi đánh giá chất lượng của cuộn cảm và các linh kiện cộng hưởng.
DCR
DC Resistance giúp đánh giá điện trở một chiều của linh kiện.
MICROTEST 6360 hỗ trợ các thông số:
|Z|, |Y|, θ, X, R, G, B, L, D, Q, DCR, C
đáp ứng nhiều ứng dụng kiểm tra linh kiện điện tử.
7. Dải đo rộng của MICROTEST 6360
Một ưu điểm khác của 6360 Series là dải đo rộng.
| Thông số | Dải đo | ||
|---|---|---|---|
| ** | Z | ** | 0.001 mΩ – 99.999 MΩ |
| R, X | 0.001 mΩ – 99.999 MΩ | ||
| ** | Y | ** | 0.1 nS – 99.999 S |
| G, B | 0.1 nS – 99.999 S | ||
| θ | ±0.001 – ±180.000° | ||
| Cs, Cp | 0.01 pF – 9.9999 F | ||
| Ls, Lp | 0.1 nH – 99.999 kH | ||
| D | 0.00001 – 9.9999 | ||
| Q | 0.1 – 9999.9 | ||
| Δ | -9999% – 9999% | ||
| Rdc | 0.001 mΩ – 99.999 MΩ |
Dải đo này cho phép 6360 sử dụng cho nhiều nhóm linh kiện từ giá trị rất nhỏ đến các linh kiện có giá trị lớn.
8. Series và Parallel Measurement
MICROTEST 6360 hỗ trợ hai phương pháp đo:
- Series
- Parallel
Việc lựa chọn Series hoặc Parallel phụ thuộc vào loại linh kiện và giá trị trở kháng của mẫu.
Trong thực tế, lựa chọn đúng measurement circuit giúp phù hợp hơn với đặc tính của linh kiện và phương pháp đo mong muốn.
Thiết bị cho phép người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp trong quá trình thiết lập phép đo.
9. Open Circuit / Short Circuit Correction
Trong phép đo LCR, dây dẫn và fixture có thể tạo ra các thành phần ký sinh làm ảnh hưởng đến kết quả.
MICROTEST 6360 hỗ trợ:
Open Circuit Correction
Dùng để bù các thành phần ký sinh khi đầu đo ở trạng thái hở.
Short Circuit Correction
Dùng để bù ảnh hưởng của dây đo và fixture khi hai đầu đo được nối ngắn mạch.
Hai chức năng này đặc biệt quan trọng khi đo các linh kiện có giá trị nhỏ như:
- Điện cảm nhỏ
- Điện dung nhỏ
- Điện trở thấp
Việc thực hiện correction trước khi đo giúp cải thiện độ tin cậy của phép đo.
10. Meter Mode – Chế độ đo trực tiếp
Meter Mode là chế độ phù hợp cho các phép đo LCR thông thường.
Người sử dụng có thể thiết lập:
- Tần số
- AC Drive Level
- DC Drive Level
- Measurement parameter
- Series/Parallel
Sau đó kết quả được hiển thị trực tiếp trên màn hình.
MICROTEST 6360 có màn hình:
7.0 inch TFT Color Display
với độ phân giải:
800 × 480 pixel
Đặc biệt, thiết bị có thể hiển thị 4 thông số đồng thời, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi nhiều kết quả trong cùng một phép đo.
11. List Mode – Kiểm tra nhiều bước
MICROTEST 6360 hỗ trợ List Mode với tối đa:
8 sets
Mỗi nhóm có thể được cấu hình cho một quy trình kiểm tra riêng.
Ví dụ, một linh kiện có thể được kiểm tra lần lượt ở nhiều điều kiện tần số hoặc mức tín hiệu khác nhau.
Chức năng này phù hợp cho:
- Kiểm tra nhiều bước
- QC
- R&D
- So sánh linh kiện
- Kiểm tra tự động
List Mode giúp giảm thao tác thủ công và tăng tính nhất quán giữa các lần kiểm tra.
12. Comparator và BIN Classification
MICROTEST 6360 hỗ trợ Comparator/BIN.
Chức năng Comparator cho phép thiết lập giới hạn PASS/FAIL dựa trên giá trị đo.
Ví dụ đối với một tụ điện:
- Giá trị danh định: 100 nF
- Lower Limit
- Upper Limit
Sau khi đo, hệ thống có thể xác định mẫu:
PASS hoặc FAIL.
BIN Classification giúp phân loại linh kiện theo các khoảng giá trị đã thiết lập.
Đây là chức năng hữu ích khi sử dụng 6360 trong:
- Incoming QC
- Production QC
- Automatic Testing
- Component Sorting
13. Tốc độ đo tối đa 8 ms
MICROTEST 6360 Series có tốc độ kiểm tra AC/DC tối đa khoảng:
8 ms
Tốc độ này giúp thiết bị phù hợp với những ứng dụng cần kiểm tra nhiều linh kiện trong thời gian ngắn.
Khi kết hợp với:
- Handler
- Comparator
- BIN
- Trigger
- PC/PLC
6360 có thể được sử dụng trong các hệ thống kiểm tra tự động.
14. Trigger Test – Điều khiển phép đo
MICROTEST 6360 hỗ trợ nhiều phương thức Trigger:
- Auto
- Manual
- RS-232
- Handler
Điều này cho phép thiết bị hoạt động từ phép đo thủ công đến hệ thống kiểm tra tự động.
Ví dụ trong dây chuyền sản xuất:
Handler → 6360 → Measurement → PASS/FAIL → Sorting
Quy trình này giúp giảm thao tác của người vận hành và nâng cao năng suất kiểm tra.
15. PC Link Software và Graphical Analysis
Một tính năng đáng chú ý của MICROTEST 6360 là khả năng kết nối với máy tính thông qua PC Link Software.
Theo MICROTEST, phần mềm PC Link có thể hỗ trợ Graphical Analysis và Sweep Analysis.
Thay vì chỉ xem một giá trị đo tại một tần số, người dùng có thể thực hiện phân tích sự thay đổi của thông số theo tần số.
Điều này đặc biệt hữu ích trong:
- R&D
- Characterization
- Component analysis
- Inductor analysis
- Capacitor analysis
- Nghiên cứu đặc tính linh kiện
Ví dụ đối với một cuộn cảm, có thể quan tâm đồng thời đến:
Ls / Q / θ / Rs
theo sự thay đổi của tần số. MICROTEST cũng minh họa ứng dụng 636x Series cho phân tích các thông số này trong dải 10 Hz–1 MHz.
16. USB Host – Lưu dữ liệu và kết quả đo
MICROTEST 6360 được trang bị USB Host.
USB Host có thể được sử dụng để lưu:
- Test screen
- Test data
- LCR setting documents
- List mode setting documents
Bộ nhớ trong của thiết bị có thể lưu tối đa:
128 sets
Điều này giúp người dùng lưu lại cấu hình và dữ liệu phục vụ kiểm tra lặp lại hoặc quản lý kết quả đo.
17. Kết nối RS-232, LAN, USB Host và Handler
MICROTEST 6360 hỗ trợ nhiều giao diện:
- RS-232
- Handler
- LAN
- USB Host
Các giao diện này cho phép thiết bị kết nối với:
- Máy tính
- PLC
- Handler
- Hệ thống Automatic Test Equipment
- Production Line
Đặc biệt, Handler Interface rất hữu ích trong các ứng dụng kiểm tra linh kiện tự động.
Lưu ý về GPIB
MICROTEST đã thông báo rằng từ 01/07/2025, GPIB không còn được cung cấp như giao diện tiêu chuẩn cho dòng 6360 và 6630. MICROTEST khuyến nghị sử dụng LAN, USB hoặc RS-232 cho điều khiển thiết bị.
Vì vậy khi lập cấu hình hoặc yêu cầu báo giá, khách hàng nên xác nhận chính xác giao diện cần sử dụng.
18. External Voltage Bias – Điện áp Bias bên ngoài
Một trong những điểm đáng chú ý của MICROTEST 6360 là khả năng kết hợp với External Voltage Bias.
MICROTEST cung cấp các tùy chọn:
- F420001 – External Voltage Bias ±200 V / 1 MHz
- F420003 – External Voltage Bias ±40 V / 1 MHz
- F420006 – External Voltage Bias ±2000 V / 1 MHz
Các tùy chọn này mở rộng khả năng kiểm tra linh kiện dưới điều kiện điện áp DC Bias bên ngoài.
Đây là tính năng đáng quan tâm đối với các ứng dụng R&D cần đánh giá sự thay đổi của linh kiện khi đặt dưới điện áp phân cực DC.
19. Kiểm tra cuộn cảm – Inductor
MICROTEST 6360 đặc biệt phù hợp cho việc đánh giá các thông số của inductor và coil.
Các thông số quan trọng có thể bao gồm:
- Ls
- Lp
- Q
- θ
- Rs
- DCR
Đối với cuộn cảm, giá trị điện cảm không phải lúc nào cũng cố định mà có thể thay đổi theo tần số.
Do đó, khả năng lựa chọn nhiều dải tần và kết hợp với PC Link/Sweep Analysis giúp người dùng nghiên cứu sâu hơn đặc tính của cuộn cảm.
20. Kiểm tra tụ điện và MLCC
MICROTEST 6360 có thể sử dụng để kiểm tra:
- Capacitor
- Ceramic Capacitor
- MLCC
- Film Capacitor
- Các linh kiện điện dung khác
Các thông số có thể kiểm tra gồm:
- Cs
- Cp
- D
- Q
- ESR/R
- Impedance
- Phase Angle
Dải đo điện dung từ:
0.01 pF đến 9.9999 F
cho phép thiết bị đáp ứng nhiều ứng dụng kiểm tra capacitor có giá trị khác nhau.
21. Kiểm tra điện trở và DCR
Ngoài L và C, MICROTEST 6360 còn hỗ trợ đo R và DCR.
Dải đo R/X:
0.001 mΩ – 99.999 MΩ
Dải đo DCR:
0.001 mΩ – 99.999 MΩ
Điều này giúp 6360 có thể được sử dụng để đánh giá điện trở và điện trở DC của nhiều loại linh kiện.
Đặc biệt đối với cuộn cảm, DCR là một thông số quan trọng để đánh giá tổn hao và chất lượng cuộn dây.
22. Ứng dụng của MICROTEST 6360 Series
MICROTEST 6360 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Kiểm tra linh kiện điện tử
- Resistor
- Capacitor
- Inductor
- Coil
- MLCC
- Transformer
Nghiên cứu và phát triển
Phù hợp để phân tích đặc tính linh kiện theo tần số và đánh giá sự thay đổi của L/C/R/Impedance.
Kiểm tra chất lượng QC
Sử dụng Comparator và PASS/FAIL để kiểm tra linh kiện theo giới hạn tiêu chuẩn.
Phân loại linh kiện
Sử dụng BIN Classification để phân loại mẫu theo giá trị đo.
Kiểm tra tự động
Kết hợp Handler, RS-232, LAN và Trigger để tích hợp vào hệ thống tự động.
Phân tích Sweep
Kết hợp PC Link Software để thực hiện graphical/sweep analysis.
23. Phụ kiện MICROTEST 6360 Series
MICROTEST cung cấp nhiều phụ kiện để mở rộng khả năng sử dụng của 6360.
Phụ kiện tiêu chuẩn
Power Cord
Dây nguồn tiêu chuẩn đi kèm thiết bị.
Kelvin Clip Leads – F423906A
Dây đo Kelvin Clip được sử dụng để kết nối với mẫu trong các phép đo LCR.
Phụ kiện tùy chọn
PC Link Software
Phần mềm kết nối PC, hỗ trợ phân tích dữ liệu và Sweep Analysis.
DIP Test Fixture
- FX-0000C6
- FX-0000C4
- FX-000C19
Dùng để kiểm tra các linh kiện dạng DIP.
SMD Test Fixture
FX-000C12
Phù hợp với linh kiện SMD.
SMD Tweezer Test Leads
FX-000C11
Dùng để đo các linh kiện SMD nhỏ bằng đầu đo dạng tweezer.
Material Testing Fixture
FX-0000C9
Sử dụng cho các ứng dụng kiểm tra vật liệu.
BNC Test Leads
F663001A/B/C
Có các lựa chọn chiều dài:
- 50 cm
- 100 cm
- 200 cm
Bottom Electrode SMD Test Fixture
FX-000C10
Dùng cho các ứng dụng kiểm tra linh kiện SMD theo phương pháp bottom electrode.
External Voltage Bias
- F420001 – ±200 V / 1 MHz
- F420003 – ±40 V / 1 MHz
- F420006 – ±2000 V / 1 MHz
RS-232 Cable
TL-000003 – 180 cm
Dùng để kết nối thiết bị với máy tính hoặc hệ thống điều khiển qua RS-232.
24. Thông số kỹ thuật MICROTEST 6360 Series
| Thông số | 6363 | 6364 | 6365 | 6366 | 6367 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dải tần | 1 mHz–20 kHz | 0.1 Hz–100 kHz | 10 Hz–200 kHz | 10 Hz–500 kHz | 10 Hz–1 MHz |
| Frequency Output Accuracy | ±0.01% | ±0.01% | ±0.01% | ±0.01% | ±0.01% |
| Frequency Resolution | 5 digits | 5 digits | 5 digits | 5 digits | 5 digits |
| Basic Accuracy | ±0.05% | ±0.05% | ±0.05% | ±0.05% | ±0.05% |
| AC Drive Level | 10 mV–2 Vrms | 10 mV–2 Vrms | 10 mV–2 Vrms | 10 mV–2 Vrms | 10 mV–2 Vrms |
| DC Drive Level | 10 mV–2 V | 10 mV–2 V | 10 mV–2 V | 10 mV–2 V | 10 mV–2 V |
| Output Impedance | 100 Ω | 100 Ω | 100 Ω | 100 Ω | 100 Ω |
| Measurement Mode | Meter/List | Meter/List | Meter/List | Meter/List | Meter/List |
| Test Speed | Max. 8 ms | Max. 8 ms | Max. 8 ms | Max. 8 ms | Max. 8 ms |
Các thông số nền tảng của dòng 6360 được MICROTEST công bố đồng nhất giữa các model, trong đó điểm khác biệt chính là dải tần.
25. Thông số hệ thống MICROTEST 6360
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Measurement Circuit | Series / Parallel |
| Correction | Open Circuit / Short Circuit |
| Indicator | PASS / FAIL |
| Test Range | Automatic / Lock |
| BIN | Có |
| List Mode | 8 sets |
| Built-in Storage | 128 sets |
| USB Host Storage | LCR setting / List mode setting / Test data |
| Trigger Test | Auto / Manual / RS-232 / Handler |
| Power Supply | 98–132 Vac hoặc 195–264 Vac |
| Frequency | 47–63 Hz |
| Power Consumption | 30 VA |
| Operating Temperature | 10–40°C |
| Humidity | 20–90% RH |
| Dimension | 358 × 148 × 343 mm |
| Weight | 3 kg |
| Display | 7″ TFT Color, 800 × 480 |
| Interface | RS-232 / Handler / LAN / USB Host |
26. Nên chọn MICROTEST 6363, 6364, 6365, 6366 hay 6367?
Việc lựa chọn model nên bắt đầu từ tần số thấp nhất và cao nhất cần kiểm tra.
| Yêu cầu tần số | Model phù hợp |
|---|---|
| Cần đo xuống đến 1 mHz, tối đa 20 kHz | 6363 |
| Cần đo xuống đến 0.1 Hz, tối đa 100 kHz | 6364 |
| Cần đo từ 10 Hz đến 200 kHz | 6365 |
| Cần đo từ 10 Hz đến 500 kHz | 6366 |
| Cần đo từ 10 Hz đến 1 MHz | 6367 |
Nếu cần đo tần số rất thấp
Nên ưu tiên:
6363 hoặc 6364
tùy yêu cầu bắt đầu từ 1 mHz hay 0.1 Hz.
Nếu ứng dụng phổ biến đến vài trăm kHz
Có thể cân nhắc:
6365 hoặc 6366
Nếu cần đo đến 1 MHz
Lựa chọn phù hợp là:
6367
27. MICROTEST 6360 và 6630 khác nhau như thế nào?
Đây là câu hỏi khá quan trọng khi lựa chọn thiết bị.
| Đặc điểm | 6360 Series | 6630 Series |
|---|---|---|
| Model | 6363/6364/6365/6366/6367 | 6630-1/3/5/10/20/30/50 |
| Dải tần | 1 mHz–1 MHz tùy model | 10 Hz–1–50 MHz tùy model |
| Basic Accuracy | ±0.05% | ±0.05% |
| Meter Mode | Có | Có |
| List Mode | 8 sets | Có |
| Comparator/BIN | Có | Có |
| PC Link | Có | Có |
| Điểm mạnh | Low-frequency measurement | High-frequency measurement |
| Model cao nhất | 6367 – 1 MHz | 6630-50 – 50 MHz |
Nói đơn giản:
6360 Series mạnh về đo LCR từ tần số rất thấp đến 1 MHz.
Trong khi đó:
6630 Series phù hợp hơn khi cần mở rộng phép đo lên tần số cao đến 50 MHz.
Vì vậy nếu khách hàng cần đo 1 mHz, 0.1 Hz hoặc các ứng dụng low-frequency, 6360 là dòng đáng xem xét. Nếu cần 10–50 MHz, nên xem xét 6630 Series.
28. MICROTEST 6360 Series phù hợp với ai?
Máy đo LCR MICROTEST 6360 Series phù hợp với:
- Phòng R&D điện tử
- Phòng QC/QA
- Phòng thí nghiệm
- Nhà sản xuất tụ điện
- Nhà sản xuất MLCC
- Nhà sản xuất cuộn cảm
- Nhà sản xuất transformer
- Nhà sản xuất linh kiện SMD
- Nhà máy cần kiểm tra linh kiện tự động
- Đơn vị nghiên cứu vật liệu
- Trường đại học và trung tâm nghiên cứu
Đặc biệt, 6360 phù hợp với những doanh nghiệp cần kiểm tra LCR ở tần số thấp, nơi các LCR Meter thông thường bắt đầu từ 10 Hz hoặc 20 Hz có thể không đáp ứng được yêu cầu.
29. Vì sao nên chọn MICROTEST 6360 Series?
1. Dải tần rộng
Từ 1 mHz đến 1 MHz, tùy model.
2. Độ chính xác ±0,05%
Phù hợp với nhiều ứng dụng R&D và QC.
3. Đo nhiều thông số
Hỗ trợ Z, Y, θ, R, X, G, B, L, C, D, Q và DCR.
4. Hỗ trợ AC và DC Drive Level
Cho phép thiết lập điều kiện kiểm tra phù hợp.
5. Hỗ trợ Comparator/BIN
Thuận tiện cho QC và phân loại linh kiện.
6. Có khả năng kết nối tự động
RS-232, LAN, USB Host và Handler.
7. Có PC Link Software
Hỗ trợ phân tích dữ liệu và Sweep Analysis.
8. Hỗ trợ External Voltage Bias
Có các tùy chọn ±40 V, ±200 V và ±2000 V/1 MHz.
9. Màn hình 7 inch
Hiển thị rõ ràng và có thể hiển thị đồng thời 4 thông số.
10. Thiết kế nhỏ gọn
Kích thước khoảng 358 × 148 × 343 mm, trọng lượng khoảng 3 kg.
30. MICROTEST 6360 Series tại Việt Nam
MICROTEST 6360 Series là dòng Precision LCR Meter phù hợp cho các ứng dụng đo và phân tích linh kiện điện tử từ tần số rất thấp đến 1 MHz.
Với 5 model 6363, 6364, 6365, 6366 và 6367, người dùng có thể lựa chọn dải tần phù hợp với từng ứng dụng:
1 mHz – 20 kHz → 6363
0.1 Hz – 100 kHz → 6364
10 Hz – 200 kHz → 6365
10 Hz – 500 kHz → 6366
10 Hz – 1 MHz → 6367
Thiết bị hỗ trợ đo L, C, R, Z, D, Q, DCR, có độ chính xác cơ bản ±0,05%, tốc độ đo tối đa 8 ms, Comparator/BIN, List Mode, PC Link và khả năng tích hợp hệ thống tự động.
Nếu doanh nghiệp đang cần lựa chọn LCR Meter cho capacitor, MLCC, inductor, coil, transformer hoặc các linh kiện điện tử khác, việc lựa chọn model nên dựa trên dải tần, thông số cần đo, mức tín hiệu, fixture và yêu cầu tự động hóa.
Liên hệ Microtest Việt Nam để được tư vấn model 6363/6364/6365/6366/6367 và cấu hình fixture phù hợp với ứng dụng thực tế.
31. Câu hỏi thường gặp về MICROTEST 6360 Series
MICROTEST 6360 Series là gì?
MICROTEST 6360 Series là dòng LCR Meter dùng để đo và phân tích các thông số điện của linh kiện như điện trở, điện cảm, điện dung, trở kháng, DCR, D và Q. Dòng sản phẩm gồm 6363, 6364, 6365, 6366 và 6367.
MICROTEST 6360 có những model nào?
Dòng 6360 gồm:
6363 / 6364 / 6365 / 6366 / 6367.
MICROTEST 6363 đo được từ bao nhiêu Hz?
6363 có dải tần từ 1 mHz đến 20 kHz.
Model nào của 6360 đo được 1 MHz?
MICROTEST 6367 có dải tần từ 10 Hz đến 1 MHz.
MICROTEST 6360 có đo được điện cảm không?
Có. Thiết bị hỗ trợ Ls và Lp, với dải đo từ 0.1 nH đến 99.999 kH.
MICROTEST 6360 có đo được điện dung không?
Có. Thiết bị hỗ trợ Cs và Cp, với dải đo từ 0.01 pF đến 9.9999 F.
MICROTEST 6360 có đo được DCR không?
Có. Dải đo DCR của thiết bị từ 0.001 mΩ đến 99.999 MΩ.
MICROTEST 6360 có thể đo cuộn cảm không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng thiết bị. Người dùng có thể theo dõi các thông số như Ls, Q, θ và Rs, đặc biệt khi kết hợp với phân tích Sweep bằng PC Link Software.
MICROTEST 6360 có đo được MLCC không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo Cs/Cp, D, Q, impedance và phase angle, phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm tra capacitor và MLCC.
MICROTEST 6360 có tích hợp dây chuyền tự động không?
Có. Thiết bị hỗ trợ RS-232, LAN, USB Host và Handler, đồng thời có Trigger Test qua Auto, Manual, RS-232 và Handler.
MICROTEST 6360 có hỗ trợ DC Bias không?
Có thể kết hợp với các bộ External Voltage Bias tùy chọn gồm ±40 V, ±200 V và ±2000 V/1 MHz.
MICROTEST 6360 và 6630 nên chọn loại nào?
Nếu cần đo tần số rất thấp, đặc biệt từ 1 mHz hoặc 0.1 Hz, nên xem xét 6360 Series.
Nếu cần đo tần số cao đến 50 MHz, nên xem xét 6630 Series.
Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên tần số, loại linh kiện, thông số cần đo và điều kiện thử nghiệm thực tế.

