6365A/6367A LCR Meter MICROTEST – Máy Đo LCR Tần Số Thấp 0.1Hz

MICROTEST 6365A/6367A là dòng LCR Meter tần số thấp được thiết kế cho các ứng dụng đo và phân tích đặc tính điện của linh kiện, vật liệu và hệ thống điện hóa. Thiết bị nổi bật với dải tần bắt đầu từ 0,1 Hz, độ chính xác cơ bản ±0,05%, hỗ trợ đo nhiều tham số như trở kháng |Z|, điện dẫn |Y|, góc pha θ, điện trở R, điện kháng X, điện cảm L, điện dung C, hệ số tổn hao D, hệ số phẩm chất Q và điện trở DC.
Trong đó, 6365A hỗ trợ dải tần từ 0,1 Hz đến 200 kHz, còn 6367A mở rộng dải đo lên 0,1 Hz đến 1 MHz. Với khả năng đo ở tần số rất thấp, MICROTEST 6365A/6367A đặc biệt phù hợp cho phân tích trở kháng điện hóa (Electrochemical Impedance), nghiên cứu vật liệu pin và các ứng dụng R&D.
1. Tổng quan về MICROTEST 6365A/6367A
Trong quá trình nghiên cứu linh kiện điện tử, vật liệu và hệ thống lưu trữ năng lượng, việc đánh giá chính xác sự thay đổi của trở kháng theo tần số đóng vai trò quan trọng.
Khác với các LCR Meter thông thường, MICROTEST 6365A/6367A có khả năng bắt đầu phép đo từ 0,1 Hz, cho phép kỹ sư phân tích những hiện tượng điện có đáp ứng chậm và đặc tính trở kháng ở vùng tần số cực thấp.
Thiết bị hỗ trợ hai model:
| Model | Dải tần |
|---|---|
| 6365A | 0,1 Hz – 200 kHz |
| 6367A | 0,1 Hz – 1 MHz |
Cả hai model đều có độ chính xác cơ bản ±0,05%, hỗ trợ điện áp kích AC từ 10 mV đến 2 Vrms và DC Drive từ 10 mV đến 2 V.
2. Đặc điểm nổi bật của LCR Meter MICROTEST 6365A/6367A
Dải tần cực thấp từ 0,1 Hz
Điểm nổi bật nhất của MICROTEST 6365A/6367A là khả năng thiết lập tần số từ 0,1 Hz.
Đây là lợi thế quan trọng đối với các ứng dụng mà đặc tính điện của mẫu thay đổi đáng kể ở vùng tần số thấp, đặc biệt là phân tích trở kháng điện hóa và nghiên cứu vật liệu pin.
6365A có dải tần tối đa 200 kHz, trong khi 6367A hỗ trợ đến 1 MHz, giúp người dùng lựa chọn model dựa trên phạm vi tần số cần kiểm tra.
Độ chính xác cơ bản ±0,05%
MICROTEST 6365A/6367A có basic accuracy ±0,05%, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác trong phòng thí nghiệm, R&D và kiểm tra chất lượng.
Thiết bị hỗ trợ đo nhiều đại lượng điện khác nhau, giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt cho từng loại phép đo.
Đo nhiều thông số điện
MICROTEST 6365A/6367A hỗ trợ các tham số:
- |Z| – Trở kháng
- |Y| – Dẫn nạp
- θ – Góc pha
- R – Điện trở
- X – Điện kháng
- G – Điện dẫn
- B – Điện nạp
- L – Điện cảm
- C – Điện dung
- D – Hệ số tổn hao
- Q – Hệ số phẩm chất
- DCR – Điện trở một chiều
Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ các cấu hình Cs/Cp và Ls/Lp, đáp ứng nhiều phương pháp phân tích linh kiện khác nhau.
3. Ứng dụng của MICROTEST 6365A/6367A
Phân tích trở kháng điện hóa
MICROTEST 6365A/6367A được thiết kế hướng đến các ứng dụng Electrochemical Impedance.
Dải tần bắt đầu từ 0,1 Hz giúp thiết bị phù hợp với những phép đo cần khảo sát đặc tính trở kháng của hệ thống điện hóa theo tần số.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của dòng LCR Meter này, đặc biệt trong nghiên cứu vật liệu và các hệ thống lưu trữ năng lượng.
Nghiên cứu vật liệu pin
Trong lĩnh vực battery material testing, việc đo trở kháng ở nhiều tần số giúp kỹ sư đánh giá đặc tính điện của vật liệu và các thành phần trong hệ thống pin.
6365A/6367A có thể được sử dụng trong các phòng thí nghiệm R&D cần phân tích đặc tính điện của vật liệu và linh kiện liên quan đến pin.
Đo tụ điện và linh kiện điện tử
Thiết bị hỗ trợ đo điện dung Cs/Cp, điện cảm Ls/Lp, điện trở, hệ số tổn hao và hệ số phẩm chất.
Nhờ đó, MICROTEST 6365A/6367A có thể được sử dụng để kiểm tra nhiều loại linh kiện thụ động trong quá trình nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
Phân tích cuộn cảm và linh kiện cảm kháng
Đối với cuộn cảm và các linh kiện cảm kháng, thiết bị hỗ trợ các thông số Ls/Lp, Q, DCR cùng nhiều tham số trở kháng khác.
Các kết quả đo có thể được sử dụng để đánh giá đặc tính điện của linh kiện theo từng điều kiện tần số.
4. Các chế độ đo của MICROTEST 6365A/6367A
Meter Mode
Meter Mode cho phép hiển thị trực tiếp các giá trị đo trên màn hình.
Đây là chế độ phù hợp cho việc kiểm tra nhanh từng linh kiện hoặc theo dõi các thông số trong quá trình R&D.
List Mode
List Mode cho phép thiết lập nhiều điều kiện đo và thực hiện các phép kiểm tra theo danh sách.
Thiết bị hỗ trợ tối đa 8 bộ thiết lập List Mode, phù hợp với những quy trình kiểm tra cần nhiều bước hoặc nhiều điều kiện đo khác nhau.
Comparator / BIN
MICROTEST 6365A/6367A hỗ trợ Comparator/BIN, cho phép phân loại kết quả đo theo điều kiện PASS/FAIL.
Tính năng này hữu ích khi thiết bị được sử dụng trong quy trình kiểm tra chất lượng linh kiện.
5. Màn hình màu 7 inch
6365A/6367A được trang bị màn hình màu 7.0 inch TFT với độ phân giải 800 × 480 pixel.
Thiết bị có khả năng hiển thị đồng thời 4 tham số đo, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi nhiều thông tin trong cùng một lần kiểm tra.
Ngoài ra, dữ liệu và màn hình kiểm tra có thể được lưu thông qua USB Host.
6. Khả năng kết nối và tích hợp hệ thống
MICROTEST 6365A/6367A hỗ trợ nhiều giao diện kết nối:
- RS-232
- LAN
- USB Host
- Handler
- GPIB – tùy chọn
Các giao tiếp này cho phép LCR Meter kết nối với máy tính, hệ thống điều khiển hoặc thiết bị tự động hóa.
Khi kết hợp với phần mềm PC Link, người dùng có thể kết nối thiết bị với máy tính và thực hiện các chức năng phân tích, bao gồm sweep analysis.
7. Thông số kỹ thuật MICROTEST 6365A/6367A
| Thông số | MICROTEST 6365A | MICROTEST 6367A |
|---|---|---|
| Dải tần | 0,1 Hz – 200 kHz | 0,1 Hz – 1 MHz |
| Độ chính xác cơ bản | ±0,05% | ±0,05% |
| AC Drive Level | 10 mV – 2 Vrms | 10 mV – 2 Vrms |
| DC Drive Level | 10 mV – 2 V | 10 mV – 2 V |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω | 100 Ω |
| Chế độ đo | Meter / List | Meter / List |
| Tham số đo | Z, Y, θ, X, R, G, B, L, D, Q, DCR, C | Z, Y, θ, X, R, G, B, L, D, Q, DCR, C |
| Độ phân giải tần số | 5 digits | 5 digits |
| Màn hình | 7″ TFT, 800 × 480 | 7″ TFT, 800 × 480 |
| Giao tiếp | RS-232, Handler, LAN, USB Host | RS-232, Handler, LAN, USB Host |
| GPIB | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Nguồn điện | 98–132 Vac / 195–264 Vac | 98–132 Vac / 195–264 Vac |
| Kích thước | 358 × 148 × 343 mm | 358 × 148 × 343 mm |
| Khối lượng | 3 kg | 3 kg |
Thông số trên được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật do MICROTEST công bố cho dòng 6365A/6367A.
8. Phạm vi đo các tham số
MICROTEST 6365A/6367A hỗ trợ dải đo rộng đối với nhiều tham số điện:
| Tham số | Phạm vi | ||
|---|---|---|---|
| ** | Z | ** | 0,001 mΩ – 99,999 MΩ |
| R, X | 0,001 mΩ – 99,999 MΩ | ||
| ** | Y | ** | 0,1 nS – 99,999 S |
| G, B | 0,1 nS – 99,999 S | ||
| θ | ±0,001° – ±180,000° | ||
| Cs, Cp | 0,01 pF – 9,9999 F | ||
| Ls, Lp | 0,1 nH – 99,999 kH | ||
| D | 0,00001 – 9,9999 | ||
| Q | 0,1 – 9999,9 | ||
| DCR | 0,001 mΩ – 99,999 MΩ |
Các dải đo trên cho phép thiết bị phục vụ nhiều loại linh kiện và vật liệu với đặc tính điện khác nhau.
9. Hiệu chuẩn và lưu trữ dữ liệu
MICROTEST 6365A/6367A hỗ trợ các chức năng Open Circuit và Short Circuit Correction, giúp giảm ảnh hưởng của hệ thống đo và fixture đến kết quả.
Thiết bị có bộ nhớ trong với khả năng lưu trữ tối đa 128 bộ dữ liệu, đồng thời hỗ trợ USB Host để lưu tài liệu cài đặt và dữ liệu đo.
Đối với những ứng dụng cần phân tích trên máy tính, người dùng có thể lựa chọn PC Link Software để kết nối và phân tích dữ liệu.
10. Phụ kiện MICROTEST 6365A/6367A
Phụ kiện tiêu chuẩn
MICROTEST 6365A/6367A được cung cấp các phụ kiện tiêu chuẩn gồm:
- Power Cord
- Kelvin Clip Leads F423906A
Phụ kiện tùy chọn
Tùy theo ứng dụng, người dùng có thể lựa chọn thêm:
- PC Link Software
- GPIB Interface OP-636001
- DIP Test Fixture FX-0000C6
- DIP Test Fixture FX-0000C4
- SMD Tweezer Test Leads FX-000C11
- SMD Test Fixture FX-000C12
- Material Testing Fixture FX-0000C9
- BNC Test Leads F663001A/B/C
- External Voltage Bias ±40 V / ±200 V / ±2000 V
- Bottom Electrode SMD Test Fixture FX-000C10
- DIP Test Fixture FX-000C19
- RS-232 Cable TL-000003
Việc lựa chọn fixture và phụ kiện nên dựa trên loại linh kiện, vật liệu và phương pháp đo thực tế.
11. MICROTEST 6365A hay 6367A – nên chọn model nào?
Hai model có nền tảng và chức năng đo tương tự nhau. Điểm khác biệt quan trọng nhất là dải tần tối đa.
MICROTEST 6365A
6365A có dải tần 0,1 Hz – 200 kHz.
Đây là lựa chọn phù hợp khi ứng dụng chủ yếu cần phân tích ở vùng tần số thấp và không yêu cầu phép đo vượt quá 200 kHz.
MICROTEST 6367A
6367A mở rộng dải tần lên 0,1 Hz – 1 MHz.
Model này phù hợp hơn nếu người dùng cần vừa thực hiện phép đo tần số cực thấp vừa mở rộng phép phân tích lên vùng tần số cao hơn.
Tóm lại:
- Cần đo đến 200 kHz → chọn 6365A
- Cần đo đến 1 MHz → chọn 6367A
- Cần phân tích Electrochemical Impedance → 6365A/6367A đều phù hợp
- Cần nghiên cứu battery materials → 6365A/6367A là lựa chọn đáng cân nhắc
Thông tin dải tần được MICROTEST công bố trực tiếp cho hai model.
12. MICROTEST 6365A/6367A phù hợp với ai?
LCR Meter MICROTEST 6365A/6367A phù hợp với:
- Phòng thí nghiệm R&D
- Phòng nghiên cứu vật liệu
- Phòng thí nghiệm battery
- Nhà sản xuất linh kiện điện tử
- Bộ phận QC/QA
- Nhà sản xuất tụ điện và cuộn cảm
- Đơn vị nghiên cứu vật liệu điện hóa
- Trường đại học và viện nghiên cứu
- Các hệ thống kiểm tra cần phân tích trở kháng ở tần số thấp
Đặc biệt, với khả năng đo từ 0,1 Hz, dòng 6365A/6367A phù hợp với những ứng dụng mà các LCR Meter thông thường có dải tần bắt đầu cao hơn không đáp ứng được.
13. MICROTEST 6365A/6367A tại Việt Nam
MICROTEST 6365A/6367A là dòng LCR Meter tần số thấp được thiết kế cho các phép đo và phân tích trở kháng chuyên sâu, nổi bật với khả năng đo từ 0,1 Hz và độ chính xác cơ bản ±0,05%.
Với hai lựa chọn 6365A 200 kHz và 6367A 1 MHz, người dùng có thể lựa chọn model dựa trên dải tần yêu cầu của ứng dụng.
Nếu bạn đang tìm máy đo LCR, máy đo trở kháng điện hóa, LCR Meter cho nghiên cứu vật liệu pin hoặc cần lựa chọn giữa MICROTEST 6365A và 6367A, Microtest Việt Nam có thể tư vấn model, fixture và cấu hình phù hợp với mẫu cần đo.
Liên hệ Microtest Việt Nam để nhận báo giá MICROTEST 6365A/6367A và tư vấn kỹ thuật.
14. Câu hỏi thường gặp về MICROTEST 6365A/6367A
MICROTEST 6365A đo được tần số bao nhiêu?
MICROTEST 6365A có dải tần từ 0,1 Hz đến 200 kHz.
MICROTEST 6367A đo được tần số bao nhiêu?
MICROTEST 6367A có dải tần từ 0,1 Hz đến 1 MHz.
6365A/6367A có dùng để phân tích pin không?
Có. MICROTEST giới thiệu dòng 6365A/6367A cho các ứng dụng electrochemical impedance và battery material testing, đặc biệt nhờ khả năng đo ở tần số rất thấp từ 0,1 Hz.
6365A và 6367A khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt chính là dải tần tối đa. 6365A đo đến 200 kHz, trong khi 6367A đo đến 1 MHz.
MICROTEST 6365A/6367A có đo điện dung không?
Có. Thiết bị hỗ trợ các tham số Cs/Cp với dải đo từ 0,01 pF đến 9,9999 F.
MICROTEST 6365A/6367A có đo điện cảm không?
Có. Thiết bị hỗ trợ Ls/Lp, với phạm vi đo từ 0,1 nH đến 99,999 kH.
Thiết bị có thể kết nối với máy tính không?
Có. 6365A/6367A hỗ trợ RS-232, LAN, USB Host và Handler; giao tiếp GPIB có thể được lựa chọn tùy cấu hình.
Có thể lưu dữ liệu đo bằng USB không?
Có. USB Host được hỗ trợ để lưu tài liệu cài đặt và dữ liệu/màn hình kiểm tra.
Nên chọn 6365A hay 6367A?
Nếu ứng dụng chỉ cần đo đến 200 kHz, 6365A là lựa chọn phù hợp. Nếu cần mở rộng phép đo đến 1 MHz, nên chọn 6367A.















