6630 MICROTEST – Máy Đo LCR Meter 1/3/5/10/20/30/50MHz
MICROTEST 6630 Series – Máy Đo LCR Meter 1/3/5/10/20/30/50MHz
MICROTEST 6630 Series là dòng LCR Meter chính xác cao được thiết kế để đo và phân tích đặc tính điện của linh kiện điện tử, vật liệu điện môi và vật liệu từ tính. Dòng sản phẩm cung cấp 7 lựa chọn dải tần từ 10 Hz đến 1 MHz, 3 MHz, 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz, 30 MHz và 50 MHz, đáp ứng từ các phép đo LCR thông thường đến những ứng dụng kiểm tra linh kiện ở tần số cao.
MICROTEST 6630 hỗ trợ nhiều thông số đo như trở kháng Z, dẫn nạp Y, góc pha θ, điện trở R, điện kháng X, điện cảm L, điện dung C, hệ số tổn hao D, hệ số phẩm chất Q, DCR, ESR, hằng số điện môi εr và độ từ thẩm μr.
Với độ chính xác cơ bản điển hình ±0,05%, tốc độ đo nhanh nhất dưới 3 ms, chức năng Automatic Level Control (ALC), hiệu chuẩn Open/Short/Load, Comparator, BIN Classification và nhiều giao diện kết nối, LCR Meter MICROTEST 6630 Series phù hợp cho phòng R&D, QC/QA, phòng thí nghiệm vật liệu và các dây chuyền kiểm tra linh kiện tự động.
1. Tổng quan về máy đo LCR MICROTEST 6630 Series
Trong quá trình nghiên cứu và sản xuất linh kiện điện tử, việc xác định chính xác các thông số điện trở, điện cảm, điện dung và trở kháng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và đặc tính hoạt động của linh kiện.
Một linh kiện có thể có các đặc tính khác nhau khi được kiểm tra ở những tần số khác nhau. Vì vậy, đối với các ứng dụng R&D hoặc kiểm tra linh kiện tần số cao, việc lựa chọn một LCR Meter có dải tần phù hợp là rất quan trọng.
MICROTEST 6630 Series được phát triển như một dòng Precision LCR Meter, cung cấp nhiều model với dải tần tối đa từ 1 MHz đến 50 MHz.
Người dùng có thể lựa chọn model dựa trên yêu cầu thực tế:
| Model | Dải tần |
|---|---|
| MICROTEST 6630-1 | 10 Hz – 1 MHz |
| MICROTEST 6630-3 | 10 Hz – 3 MHz |
| MICROTEST 6630-5 | 10 Hz – 5 MHz |
| MICROTEST 6630-10 | 10 Hz – 10 MHz |
| MICROTEST 6630-20 | 10 Hz – 20 MHz |
| MICROTEST 6630-30 | 10 Hz – 30 MHz |
| MICROTEST 6630-50 | 10 Hz – 50 MHz |
Nhờ nhiều lựa chọn dải tần, MICROTEST 6630 có thể được sử dụng từ kiểm tra linh kiện điện tử thông thường đến các ứng dụng cần phân tích đặc tính ở tần số cao.
2. Các model MICROTEST 6630 Series
MICROTEST 6630-1 – LCR Meter 1 MHz
Model 6630-1 có dải tần từ 10 Hz đến 1 MHz, phù hợp với các ứng dụng đo LCR phổ biến trong phòng QC, R&D và kiểm tra linh kiện điện tử.
MICROTEST 6630-3 – LCR Meter 3 MHz
6630-3 mở rộng dải tần lên 3 MHz, phù hợp với những ứng dụng cần kiểm tra linh kiện ở tần số cao hơn 1 MHz.
MICROTEST 6630-5 – LCR Meter 5 MHz
Model 6630-5 hỗ trợ tần số lên đến 5 MHz, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và kiểm tra linh kiện cần dải tần trung bình-cao.
MICROTEST 6630-10 – LCR Meter 10 MHz
6630-10 cung cấp dải tần lên đến 10 MHz, phù hợp với các ứng dụng cần phân tích đặc tính linh kiện trong vùng tần số cao hơn.
MICROTEST 6630-20 – LCR Meter 20 MHz
Model 6630-20 hỗ trợ đến 20 MHz, phù hợp cho R&D và các ứng dụng phân tích linh kiện tần số cao.
MICROTEST 6630-30 – LCR Meter 30 MHz
6630-30 hỗ trợ dải tần lên đến 30 MHz, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra linh kiện điện tử và phân tích đặc tính trở kháng ở tần số cao.
MICROTEST 6630-50 – LCR Meter 50 MHz
MICROTEST 6630-50 là model có dải tần cao nhất trong dòng, lên đến 50 MHz.
Model này phù hợp với những ứng dụng cần phân tích đặc tính của linh kiện theo tần số và các phép đo ở vùng tần số cao.
3. Độ chính xác cao và tốc độ đo nhanh
Một trong những ưu điểm nổi bật của MICROTEST 6630 Series là khả năng kết hợp giữa độ chính xác và tốc độ đo.
Thiết bị có độ chính xác cơ bản điển hình ±0,05%, giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả trong các phép đo LCR.
Bên cạnh đó, tốc độ đo nhanh nhất của thiết bị có thể đạt dưới 3 ms.
Tốc độ này đặc biệt hữu ích trong:
- Kiểm tra số lượng lớn linh kiện
- Kiểm tra QC
- Production Line
- Automatic Test Equipment – ATE
- Phân loại linh kiện tự động
- Kiểm tra nhiều bước
Khi được kết hợp với Handler và hệ thống điều khiển bên ngoài, MICROTEST 6630 có thể trở thành một phần của hệ thống kiểm tra tự động trong nhà máy.
4. MICROTEST 6630 đo được những thông số nào?
MICROTEST 6630 Series hỗ trợ nhiều phép đo và thông số tính toán trên cùng một thiết bị.
Các thông số bao gồm:
- |Z| – Trở kháng
- |Y| – Dẫn nạp
- θ – Góc pha
- R – Điện trở
- X – Điện kháng
- G – Điện dẫn
- B – Điện nạp
- L – Điện cảm
- C – Điện dung
- D – Hệ số tổn hao
- Q – Hệ số phẩm chất
- DCR – Điện trở một chiều
- ESR – Điện trở nối tiếp tương đương
- εr – Hằng số điện môi tương đối
- μr – Độ từ thẩm tương đối
Nhờ khả năng đo đa thông số, 6630 có thể sử dụng để kiểm tra nhiều nhóm linh kiện khác nhau như capacitor, MLCC, resistor, inductor, coil, transformer và các vật liệu điện tử.
5. Automatic Level Control – ALC
Automatic Level Control – ALC là một chức năng quan trọng trên MICROTEST 6630.
Trong quá trình đo LCR, mức điện áp hoặc dòng điện kích thích có thể ảnh hưởng đến kết quả đo, đặc biệt đối với một số linh kiện có đặc tính phụ thuộc vào điều kiện tín hiệu.
ALC giúp kiểm soát mức tín hiệu AC trong quá trình kiểm tra, từ đó duy trì điều kiện đo ổn định hơn.
MICROTEST 6630 hỗ trợ:
- Điện áp AC từ 10 mV đến 2 Vrms với trở kháng đầu ra 100 Ω
- Điện áp AC từ 10 mV đến 1 Vrms với trở kháng đầu ra 25 Ω
- Dòng AC từ 200 μA đến 20 mArms
- Output impedance: 25 Ω / 100 Ω
Chức năng này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra những linh kiện nhạy với mức tín hiệu kích thích.
6. Hiệu chuẩn Open / Short / Load
Trong phép đo LCR, dây đo, fixture và các thành phần ký sinh của hệ thống có thể ảnh hưởng đến kết quả.
MICROTEST 6630 hỗ trợ các chức năng hiệu chuẩn để giảm ảnh hưởng của hệ thống đo.
Open Circuit Correction
Open Correction được sử dụng để bù các thành phần ký sinh của hệ thống khi mạch đo ở trạng thái hở.
Chức năng này đặc biệt quan trọng khi thực hiện các phép đo điện dung nhỏ.
Short Circuit Correction
Short Correction giúp bù ảnh hưởng của điện cảm ký sinh và điện trở của dây đo khi đầu đo được nối ngắn mạch.
Load Correction
Load Correction sử dụng linh kiện chuẩn để hiệu chỉnh hệ thống đo, giúp cải thiện độ chính xác trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
Cable Compensation
6630 hỗ trợ bù chiều dài cáp:
- 0 m
- 0,5 m
- 1 m
- 2 m
Nhờ đó, người dùng có thể cấu hình hệ thống phù hợp với khoảng cách giữa máy đo và fixture.
7. Meter Mode – Đo LCR trực tiếp
Meter Mode là chế độ phù hợp với các phép đo LCR thông thường.
Người dùng có thể lựa chọn thông số cần đo và theo dõi trực tiếp kết quả trên màn hình.
Chế độ này phù hợp cho:
- Kiểm tra mẫu
- Kiểm tra linh kiện tại phòng QC
- R&D
- Kiểm tra nhanh linh kiện đầu vào
- Troubleshooting
Màn hình màu TFT 7 inch, độ phân giải 800 × 480 giúp người vận hành dễ dàng theo dõi các thông số đo.
8. List Mode – Kiểm tra nhiều bước
Đối với những ứng dụng cần thực hiện nhiều phép đo trên cùng một linh kiện, MICROTEST 6630 cung cấp List Mode.
Thiết bị hỗ trợ tối đa:
50 nhóm chương trình
và mỗi nhóm có thể chứa tối đa:
15 bước đo.
Ví dụ, một chương trình kiểm tra có thể được thiết lập để thực hiện nhiều phép đo liên tiếp tại các điều kiện khác nhau.
Điều này giúp giảm thao tác thủ công và phù hợp với các quy trình kiểm tra QC hoặc sản xuất.
9. Comparator và BIN Classification
MICROTEST 6630 hỗ trợ Comparator với tối đa 9 mức phân loại.
Người dùng có thể thiết lập giới hạn kiểm tra dựa trên giá trị danh định và dung sai của linh kiện.
Sau khi đo, thiết bị có thể xác định linh kiện nằm trong hoặc ngoài giới hạn đã thiết lập.
Chức năng BIN Classification đặc biệt hữu ích trong dây chuyền sản xuất số lượng lớn, khi cần phân loại linh kiện theo giá trị đo.
Ví dụ:
- BIN 1: Giá trị thấp
- BIN 2: Giá trị đạt
- BIN 3: Giá trị cao
- NG: Ngoài giới hạn
Nhờ đó, 6630 có thể được kết hợp với Handler hoặc hệ thống tự động để thực hiện kiểm tra và phân loại linh kiện.
10. Đo vật liệu điện môi – Dielectric Material
MICROTEST 6630 không chỉ sử dụng để đo linh kiện điện tử mà còn có thể kết hợp với fixture chuyên dụng để nghiên cứu đặc tính của vật liệu.
Với Dielectric Material Test Fixture, thiết bị có thể hỗ trợ xác định:
εr – Relative Dielectric Constant
Đây là thông số quan trọng trong nghiên cứu vật liệu điện môi, PCB, ceramic và các vật liệu cách điện.
MICROTEST cung cấp fixture chuyên dụng cho các ứng dụng đo vật liệu điện môi dạng rắn cũng như vật liệu dạng lỏng.
11. Đo vật liệu từ tính – Magnetic Material
Đối với vật liệu từ tính, MICROTEST 6630 có thể kết hợp với Magnetic Material Test Fixture để đánh giá đặc tính điện của mẫu.
Thiết bị hỗ trợ tính toán:
μr – Relative Permeability
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Ferrite core
- Magnetic core
- Toroidal core
- Vật liệu từ tính
- Vật liệu sử dụng trong transformer
- Vật liệu sử dụng trong inductors
Đây là một trong những điểm giúp 6630 mở rộng phạm vi sử dụng từ đo linh kiện sang characterization of materials.
12. Kiểm tra tụ điện và MLCC
MICROTEST 6630 có thể sử dụng để kiểm tra các loại capacitor và MLCC.
Các thông số quan trọng có thể được đánh giá gồm:
- Capacitance – C
- Dissipation Factor – D
- Quality Factor – Q
- ESR
- Impedance – Z
- Phase Angle – θ
Đối với MLCC, việc kiểm soát điều kiện tín hiệu AC là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả đo có tính lặp lại.
Chức năng ALC của 6630 giúp kiểm soát mức tín hiệu kích thích trong quá trình kiểm tra.
13. Kiểm tra cuộn cảm và Coil
Đối với cuộn cảm, các thông số như L, Q, DCR, ESR và Z được sử dụng để đánh giá chất lượng và đặc tính của linh kiện.
MICROTEST 6630 có thể hỗ trợ kiểm tra:
- Inductor
- Coil
- Choke
- Transformer
- Ferrite component
Đặc biệt, các model có dải tần cao như 6630-20, 6630-30 và 6630-50 phù hợp với những ứng dụng cần đánh giá đặc tính linh kiện ở tần số cao hơn.
14. Kiểm tra linh kiện SMD
Khi kết hợp với fixture phù hợp, MICROTEST 6630 có thể sử dụng để kiểm tra các linh kiện SMD.
Một số fixture được MICROTEST cung cấp gồm:
- SMD Test Fixture
- Bottom Electrode SMD Test Fixture
- SMD Tweezers Test Leads
- Kelvin Clip Leads
Fixture phù hợp giúp đảm bảo kết nối ổn định giữa thiết bị và linh kiện, đặc biệt đối với các linh kiện có kích thước nhỏ.
15. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp phòng thí nghiệm và sản xuất
MICROTEST 6630 có thiết kế dạng benchtop nhỏ gọn với kích thước:
336 × 147 × 340 mm (W × H × D)
Khối lượng khoảng:
3 kg
Thiết bị sử dụng nguồn:
90–264 Vac, 47–63 Hz
và công suất khoảng:
30 VA.
Thiết kế này giúp 6630 phù hợp với:
- Bàn kiểm tra phòng QC
- Phòng R&D
- Phòng thí nghiệm
- Khu vực sản xuất
- Hệ thống Automatic Test Equipment
16. Giao tiếp và tích hợp hệ thống tự động
MICROTEST 6630 được trang bị nhiều giao diện để kết nối với máy tính và hệ thống kiểm tra.
Các giao diện gồm:
- RS-232
- LAN
- USB Host
- USB Device
- Handler
Nhờ đó, thiết bị có thể kết nối với:
- PC
- PLC
- Handler
- Automatic Test Equipment
- Production Line
Đối với các nhà máy cần xây dựng hệ thống kiểm tra tự động, khả năng giao tiếp này giúp 6630 dễ dàng tích hợp vào quy trình sản xuất.
17. Ứng dụng của MICROTEST 6630 Series
MICROTEST 6630 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Kiểm tra tụ điện
Đo capacitance, ESR, D, Q và impedance.
Kiểm tra MLCC
Đánh giá đặc tính điện dung và tổn hao của MLCC dưới điều kiện tín hiệu kiểm tra phù hợp.
Kiểm tra cuộn cảm
Đo L, Q, DCR, ESR và impedance.
Kiểm tra transformer
Đánh giá các thông số điện của transformer và các linh kiện từ tính.
Kiểm tra linh kiện SMD
Kết hợp với fixture SMD để kiểm tra linh kiện kích thước nhỏ.
Nghiên cứu vật liệu
Đo đặc tính điện môi và từ tính với fixture chuyên dụng.
Kiểm tra sản xuất tự động
Kết hợp Comparator, BIN, Handler và giao tiếp điều khiển để xây dựng hệ thống Automatic LCR Testing.
18. Thông số kỹ thuật MICROTEST 6630 Series
| Thông số | MICROTEST 6630 Series |
|---|---|
| Model | 6630-1 / 6630-3 / 6630-5 / 6630-10 / 6630-20 / 6630-30 / 6630-50 |
| Dải tần | 10 Hz – 1/3/5/10/20/30/50 MHz |
| Độ chính xác cơ bản điển hình | ±0,05% |
| Output impedance | 25 Ω / 100 Ω |
| Điện áp AC | 10 mV – 2 Vrms (100 Ω) |
| Điện áp AC | 10 mV – 1 Vrms (25 Ω) |
| Dòng AC | 200 μA – 20 mArms |
| Tốc độ đo nhanh nhất | <3 ms |
| Chế độ đo | Meter Mode / List Mode |
| Tham số đo | Z, Y, θ, R, X, G, B, L, C, D, Q, DCR, ESR, εr, μr |
| Hiệu chuẩn | Open / Short / Load |
| Cable Compensation | 0 / 0,5 / 1 / 2 m |
| Comparator | 9 mức |
| List Mode | 50 nhóm, tối đa 15 bước/nhóm |
| Màn hình | TFT màu 7 inch |
| Độ phân giải màn hình | 800 × 480 |
| Giao tiếp | RS-232 / Handler / LAN / USB Host / USB Device |
| Nguồn điện | 90–264 Vac, 47–63 Hz |
| Công suất | 30 VA |
| Kích thước | 336 × 147 × 340 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 3 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 10–40°C |
| Độ ẩm | 20–90% RH |
Thông số được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật của MICROTEST cho dòng 6630 Series.
19. Phụ kiện và Fixture MICROTEST 6630
Tùy thuộc vào loại linh kiện và vật liệu cần kiểm tra, MICROTEST 6630 có thể kết hợp với nhiều loại fixture.
Fixture kiểm tra linh kiện
- FX-000C19 – DIP Test Fixture
- FX-000C12 – SMD Test Fixture
- FX-000C10 – Bottom Electrode SMD Test Fixture
- FX-000C11 – SMD Tweezers Test Leads
- F423906A/B – Kelvin Clip Leads
Fixture kiểm tra vật liệu
- FX-0000C9 – Material Testing Fixture
- FX-0000C7 – Dielectric Material Test Fixture
- FX-0000C8 – Magnetic Material Test Fixture
- FX-000C20 – Liquid Dielectric Material Test Fixture
Dây đo và phụ kiện kết nối
- F663001A/B/C – BNC Test Leads
- TL-000003 – RS-232 Cable
- TL-000007 – USB Cable
Việc lựa chọn fixture cần căn cứ vào loại linh kiện, kích thước mẫu, dải tần và phương pháp đo thực tế.
20. Nên chọn MICROTEST 6630-1, 6630-3, 6630-5, 6630-10, 6630-20, 6630-30 hay 6630-50?
Việc lựa chọn model chủ yếu dựa trên tần số tối đa cần sử dụng.
| Nhu cầu kiểm tra | Model đề xuất |
|---|---|
| Đến 1 MHz | 6630-1 |
| Đến 3 MHz | 6630-3 |
| Đến 5 MHz | 6630-5 |
| Đến 10 MHz | 6630-10 |
| Đến 20 MHz | 6630-20 |
| Đến 30 MHz | 6630-30 |
| Đến 50 MHz | 6630-50 |
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tần số để lựa chọn LCR Meter.
Để xác định cấu hình phù hợp, cần xem xét thêm:
- Loại linh kiện cần đo
- Khoảng giá trị L/C/R
- Tần số kiểm tra
- Điện áp kích thích
- Dòng điện kích thích
- Có cần DC Bias hay không
- Có cần đo vật liệu hay không
- Có cần kiểm tra tự động hay không
- Loại fixture sử dụng
- Yêu cầu về tốc độ đo
Nếu chưa xác định được model phù hợp, Microtest Việt Nam có thể hỗ trợ lựa chọn cấu hình dựa trên mẫu thực tế và yêu cầu kiểm tra.
21. MICROTEST 6630 Series phù hợp với những ai?
Máy đo LCR MICROTEST 6630 Series phù hợp với:
- Phòng R&D linh kiện điện tử
- Phòng QC/QA
- Nhà máy sản xuất tụ điện
- Nhà máy sản xuất MLCC
- Nhà máy sản xuất cuộn cảm
- Nhà sản xuất transformer
- Nhà sản xuất linh kiện SMD
- Phòng thí nghiệm vật liệu
- Các trung tâm nghiên cứu
- Hệ thống ATE
- Dây chuyền kiểm tra tự động
- Hệ thống phân loại linh kiện
Đặc biệt, với 7 lựa chọn dải tần từ 1 MHz đến 50 MHz, doanh nghiệp có thể lựa chọn model phù hợp với từng yêu cầu kiểm tra thay vì phải sử dụng một thiết bị có dải tần cao hơn mức cần thiết.
22. MICROTEST 6630 Series tại Việt Nam
MICROTEST 6630 Series là dòng Precision LCR Meter phù hợp cho các ứng dụng đo và phân tích linh kiện điện tử trong phòng R&D, QC và sản xuất.
Với các model từ 6630-1 đến 6630-50, dải tần có thể lựa chọn từ 10 Hz đến 50 MHz. Thiết bị hỗ trợ nhiều thông số đo, độ chính xác cao, tốc độ đo nhanh, ALC, Open/Short/Load Correction, Comparator, BIN Classification và các giao diện kết nối phục vụ tự động hóa.
Việc lựa chọn đúng model không chỉ dựa trên tần số mà còn phụ thuộc vào loại linh kiện, giá trị cần đo, điều kiện kích thích, fixture và yêu cầu kiểm tra.
Liên hệ Microtest Việt Nam
CÔNG TY TNHH MICROTEST VIỆT NAM
📞 Hotline/Zalo tư vấn kỹ thuật: 0988.19.7227
📧 Email: hoangnd@tdmk.vn
🌐 Website: microtestvietnam.com
Liên hệ để được tư vấn và nhận báo giá MICROTEST 6630 Series, bao gồm model, fixture và cấu hình phù hợp với ứng dụng thực tế.
23. Câu hỏi thường gặp về MICROTEST 6630 Series
MICROTEST 6630 Series là gì?
MICROTEST 6630 Series là dòng Precision LCR Meter dùng để đo và phân tích các thông số điện của linh kiện và vật liệu, với các model có dải tần từ 10 Hz đến 1/3/5/10/20/30/50 MHz.
MICROTEST 6630 có những model nào?
Dòng 6630 gồm 7 model:
6630-1, 6630-3, 6630-5, 6630-10, 6630-20, 6630-30 và 6630-50.
MICROTEST 6630-50 đo được đến bao nhiêu MHz?
6630-50 có dải tần tối đa 50 MHz, là model có dải tần cao nhất trong MICROTEST 6630 Series.
MICROTEST 6630 đo được những thông số nào?
Thiết bị hỗ trợ nhiều thông số như Z, Y, θ, R, X, G, B, L, C, D, Q, DCR, ESR, εr và μr.
MICROTEST 6630 có đo được tụ điện không?
Có. 6630 có thể đo các thông số như C, D, Q, ESR và Z, phù hợp để kiểm tra capacitor và MLCC.
MICROTEST 6630 có đo được cuộn cảm không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo L, Q, DCR, ESR và impedance, phù hợp với inductors, coils và các linh kiện từ tính.
MICROTEST 6630 có đo được vật liệu không?
Có. Khi kết hợp với fixture phù hợp, 6630 có thể hỗ trợ đo các đặc tính của vật liệu điện môi và vật liệu từ tính, bao gồm εr và μr.
MICROTEST 6630 có tích hợp dây chuyền tự động không?
Có. Thiết bị hỗ trợ RS-232, LAN, USB Host, USB Device và Handler, cho phép kết nối với PC, PLC và hệ thống kiểm tra tự động.
MICROTEST 6630 có tốc độ đo nhanh không?
Có. Tốc độ đo nhanh nhất của dòng 6630 có thể đạt dưới 3 ms, phù hợp với những ứng dụng cần kiểm tra số lượng lớn linh kiện.
Nên chọn 6630-1 hay 6630-50?
Nếu ứng dụng chỉ cần kiểm tra đến 1 MHz, có thể lựa chọn 6630-1. Nếu cần phân tích đến 50 MHz, lựa chọn phù hợp là 6630-50.
Trong trường hợp chưa xác định model, cần xem xét đồng thời dải tần, loại linh kiện, giá trị đo, fixture và yêu cầu tự động hóa trước khi lựa chọn.




















