7630 MICROTEST – Hi Pot Tester 1 Kênh | Máy Thử Cao Áp AC 5kV DC 6kV

MICROTEST 7630 là thiết bị Hi Pot Tester 1 kênh được thiết kế để kiểm tra an toàn điện cho linh kiện, vật liệu và các sản phẩm điện – điện tử. Thiết bị tích hợp 3 chức năng kiểm tra trong một máy, bao gồm AC Withstand Voltage, DC Withstand Voltage và Insulation Resistance.
MICROTEST 7630 hỗ trợ điện áp kiểm tra AC lên đến 5.000 V, DC lên đến 6.000 V và đo điện trở cách điện tối đa 12.000 MΩ (12 GΩ). Thiết bị cũng được trang bị Arcing Detection, Safety Switch, PLC Remote Control và các giao diện kết nối với máy tính, phù hợp cho cả phòng R&D, QC và dây chuyền sản xuất.
1. Tổng quan về MICROTEST 7630
Trong sản xuất thiết bị điện và điện tử, kiểm tra an toàn điện là một trong những bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm có khả năng cách điện tốt, hạn chế nguy cơ rò điện và đánh thủng lớp cách điện.
MICROTEST 7630 Hi Pot Tester được phát triển như một thiết bị kiểm tra an toàn điện đa chức năng, cho phép người dùng thực hiện:
- AC Hipot Test – kiểm tra điện áp chịu đựng AC
- DC Hipot Test – kiểm tra điện áp chịu đựng DC
- Insulation Resistance Test – kiểm tra điện trở cách điện
- Leakage Current Test – kiểm tra dòng rò
- Arcing Detection – phát hiện hiện tượng phóng điện
Thiết bị có 1 kênh kiểm tra, phù hợp với các ứng dụng kiểm tra từng sản phẩm hoặc từng điểm đo. MICROTEST 7630 cũng hỗ trợ kết nối barcode scanner để phục vụ quản lý truy xuất sản phẩm trong dây chuyền.
2. Những điểm nổi bật của MICROTEST 7630
2.1. Tích hợp 3 phép kiểm tra an toàn điện
Một trong những ưu điểm chính của MICROTEST 7630 là khả năng tích hợp nhiều phép thử trong cùng một thiết bị.
AC Withstand Voltage
Kiểm tra khả năng chịu điện áp xoay chiều của sản phẩm.
DC Withstand Voltage
Kiểm tra khả năng chịu điện áp một chiều và đánh giá dòng rò của DUT.
Insulation Resistance
Đánh giá chất lượng và độ bền của hệ thống cách điện.
Thay vì phải sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt, người dùng có thể thực hiện các phép kiểm tra cơ bản về an toàn điện trên cùng một thiết bị 7630.
2.2. AC Hipot lên đến 5 kV
MICROTEST 7630 hỗ trợ điện áp AC từ:
10 V – 5.000 V
Độ phân giải điện áp:
1 V
Độ chính xác:
±(3% giá trị cài đặt + 5 V)
Dòng điện định mức tối đa:
30 mA
Thiết bị cho phép thiết lập giới hạn dòng rò từ 0,001 – 31 mA, với độ phân giải 0,001 mA.
2.3. DC Hipot lên đến 6 kV
Đối với phép thử DC Hipot, MICROTEST 7630 cung cấp điện áp từ:
10 V – 6.000 V
Độ phân giải:
1 V
Dòng điện định mức tối đa:
10 mA
Giới hạn dòng rò:
0,001 – 11 mA
DC Hipot đặc biệt hữu ích khi cần đánh giá dòng rò thực tế của DUT sau khi điện dung ký sinh đã được nạp điện.
2.4. Đo điện trở cách điện lên đến 12 GΩ
MICROTEST 7630 hỗ trợ điện áp đo Insulation Resistance từ:
10 – 1.000 VDC
Phạm vi đo điện trở:
1 – 12.000 MΩ
Tương đương:
1 MΩ – 12 GΩ
Độ phân giải IR:
1 MΩ
Đây là chức năng quan trọng để đánh giá chất lượng của vật liệu cách điện trước khi thực hiện các phép thử điện áp cao.
3. AC Hipot Test – Kiểm tra điện áp chịu đựng AC
AC Hipot Test được sử dụng để kiểm tra khả năng chịu điện áp của hệ thống cách điện khi đặt điện áp xoay chiều lên DUT.
MICROTEST 7630 có thể kiểm tra AC từ 10 V đến 5.000 V, đồng thời theo dõi dòng điện rò để xác định sản phẩm đạt hoặc không đạt theo giới hạn được thiết lập.
Một ưu điểm của AC Hipot là điện áp AC có thể kiểm tra cả hai cực của DUT và không tích điện điện dung ký sinh theo cách của DC Hipot.
Tuy nhiên, đối với DUT có điện dung ký sinh lớn, dòng điện đo được có thể tăng do dòng điện chạy qua điện dung. Vì vậy, khi thiết lập giới hạn dòng rò cần xem xét đặc tính của sản phẩm.
4. DC Hipot Test – Kiểm tra điện áp chịu đựng DC
DC Hipot Test sử dụng điện áp một chiều để kiểm tra khả năng chịu điện áp của lớp cách điện.
Trong quá trình kiểm tra, điện dung ký sinh của DUT được nạp điện. Sau quá trình nạp, dòng điện có xu hướng giảm xuống, giúp người dùng đánh giá dòng rò thực tế của sản phẩm dễ dàng hơn.
MICROTEST 7630 hỗ trợ DC Hipot tối đa 6 kV / 10 mA.
Tuy nhiên, DC Hipot cần tăng điện áp từ 0 V và phải thực hiện quá trình xả điện sau khi kiểm tra, đặc biệt đối với những sản phẩm có điện dung lớn.
5. Insulation Resistance Test – Kiểm tra điện trở cách điện
Insulation Resistance Test (IR Test) là phép đo quan trọng trong quá trình đánh giá chất lượng vật liệu và cấu trúc cách điện.
MICROTEST 7630 cung cấp điện áp đo từ 10 – 1.000 VDC và phạm vi đo lên đến 12.000 MΩ.
IR Test có thể được sử dụng để kiểm tra:
- Switch
- Transformer
- Resistor
- Capacitor
- Inductor
- PCB
- Wire
- Cable
- Linh kiện điện tử
- Vật liệu cách điện
Theo MICROTEST, một số tiêu chuẩn an toàn yêu cầu thực hiện kiểm tra điện trở cách điện trước Hi Pot Test nhằm đảm bảo hệ thống cách điện không bị hư hỏng khi thực hiện phép thử điện áp cao.
6. Leakage Current – Kiểm tra dòng rò
Dòng rò là một trong những thông số quan trọng khi đánh giá khả năng cách điện của sản phẩm.
MICROTEST 7630 có thể thiết lập giới hạn dòng rò trong quá trình AC Hipot và DC Hipot.
AC Hipot
- Điện áp: 10 – 5.000 V
- Dòng định mức: 30 mA
- Upper Leakage Current: 0,001 – 31 mA
- Độ phân giải: 0,001 mA
DC Hipot
- Điện áp: 10 – 6.000 V
- Dòng định mức: 10 mA
- Upper Leakage Current: 0,001 – 11 mA
Nhờ khả năng kiểm soát giới hạn dòng rò, MICROTEST 7630 có thể xác định tình trạng PASS/FAIL của sản phẩm dựa trên tiêu chí kiểm tra được cài đặt.
7. Arc Detection – Phát hiện phóng điện
Trong quá trình thử điện áp cao, lớp cách điện có thể xuất hiện hiện tượng phóng điện trên bề mặt hoặc bên trong vật liệu.
Hiện tượng này có thể xảy ra trong thời gian rất ngắn và không phải lúc nào cũng có thể xác định chỉ bằng phép đo dòng rò.
MICROTEST 7630 được trang bị Arcing Detection nhằm hỗ trợ phát hiện các hiện tượng phóng điện bất thường.
AC Arcing Detection
Hỗ trợ mức phát hiện:
0 – 20
Trong đó:
Mức 1 là độ nhạy cao nhất.
DC Arcing Detection
Hỗ trợ:
0 – 10
Với:
Mức 1 là độ nhạy cao nhất.
8. Safety Switch – Cơ chế bảo vệ khi thử điện áp cao
Khi làm việc với điện áp lên đến 5 kV AC hoặc 6 kV DC, an toàn cho người vận hành là yếu tố đặc biệt quan trọng.
MICROTEST 7630 được trang bị INTER LOCK Safety Switch.
Trước khi thực hiện phép thử, mạch INTER LOCK ở phía sau thiết bị phải được đóng để cho phép máy xuất điện áp kiểm tra.
Nếu mạch INTER LOCK bị hở trong quá trình kiểm tra, thiết bị sẽ:
- Dừng phép thử
- Ngắt quá trình xuất điện áp
- Hiển thị trạng thái INTER LOCK
Cơ chế này giúp hạn chế nguy cơ người vận hành tiếp xúc với điện áp cao trong điều kiện không an toàn.
9. Thời gian kiểm tra và Ramp Time
MICROTEST 7630 cho phép người dùng thiết lập linh hoạt thời gian kiểm tra.
Measuring Time
0,1 – 999 giây
Ramp Time
0,1 – 10 giây
Độ phân giải thời gian
0,1 giây
Ramp Time cho phép điện áp được tăng dần thay vì đưa ngay DUT lên điện áp kiểm tra cao, đặc biệt hữu ích đối với các sản phẩm có điện dung ký sinh.
10. Lựa chọn AC Hipot hay DC Hipot?
Việc lựa chọn AC hoặc DC phụ thuộc vào đặc tính DUT và yêu cầu của tiêu chuẩn kiểm tra.
| Tiêu chí | AC Hipot | DC Hipot |
|---|---|---|
| Điện áp tối đa | 5 kV | 6 kV |
| Kiểm tra cực tính | Hai cực | Một cực |
| Ảnh hưởng điện dung ký sinh | Dòng có thể cao | Dòng giảm sau khi nạp |
| Xả điện sau test | Không cần theo nguyên lý AC | Cần thiết |
| Phù hợp | Mô phỏng nguồn AC thực tế | Đánh giá dòng rò sau nạp |
MICROTEST lưu ý rằng AC Hipot phù hợp với điều kiện điện áp tương tự điện năng sử dụng thông thường, trong khi DC Hipot có ưu điểm trong việc đánh giá dòng rò thực của DUT sau quá trình nạp điện dung.
11. Hi Pot Test Time – Thời gian kiểm tra cao áp
Điện áp và thời gian kiểm tra cần được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn an toàn và đặc tính của sản phẩm.
Nếu điện áp kiểm tra quá thấp, một số lỗi của vật liệu cách điện có thể không được phát hiện.
Ngược lại, nếu điện áp quá cao hoặc thời gian kiểm tra quá dài, vật liệu cách điện có thể bị hư hỏng vĩnh viễn.
MICROTEST đưa ra công thức tham khảo:
Testing Voltage = DUT Recommended Voltage × 2 + 1000 V
Ví dụ:
DUT có điện áp định mức 240 V:
Testing Voltage = 240 × 2 + 1000 = 1.480 V
Đây là công thức tham khảo từ MICROTEST. Khi ứng dụng thực tế, người dùng cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện và yêu cầu kỹ thuật riêng của sản phẩm.
12. Kiểm tra IR trước Hi Pot Test
Trong một số quy trình kiểm tra an toàn điện, Insulation Resistance Test được thực hiện trước Hi Pot Test.
Mục đích là xác định chất lượng ban đầu của hệ thống cách điện trước khi đặt điện áp cao.
IR Test giúp:
- Đánh giá chất lượng vật liệu cách điện
- Phát hiện vấn đề trong cấu trúc cách điện
- Xác định linh kiện có điện trở cách điện thấp
- Giảm nguy cơ gây hư hỏng DUT trong quá trình Hi Pot
MICROTEST cho biết một số tiêu chuẩn an toàn như VDE và TUV yêu cầu kiểm tra IR đối với một số sản phẩm trước khi thực hiện Hi Pot Test.
13. Ứng dụng của MICROTEST 7630
MICROTEST 7630 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng kiểm tra an toàn điện.
Kiểm tra linh kiện điện tử
Thiết bị có thể được sử dụng để kiểm tra:
- Resistor
- Capacitor
- Inductor
- Switch
- Transformer
- PCB
Kiểm tra dây và cáp
MICROTEST 7630 phù hợp với:
- Wire
- Cable
- Connector
- Cable assembly
Các phép thử Hi Pot và IR giúp đánh giá khả năng cách điện của dây và cáp.
Kiểm tra Transformer
AC Hipot, DC Hipot và IR có thể được sử dụng để đánh giá hệ thống cách điện của transformer.
Kiểm tra PCB
Thiết bị có thể được sử dụng để kiểm tra cách điện giữa các phần tử hoặc các điểm cần kiểm tra trên PCB.
Kiểm tra thiết bị điện – điện tử
MICROTEST 7630 phù hợp với nhiều thiết bị điện và điện tử cần đánh giá khả năng chịu điện áp và cách điện.
Kiểm tra đầu vào IQC
IR Test có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng linh kiện trước khi đưa vào quá trình lắp ráp.
14. Kết nối PC và quản lý dữ liệu
MICROTEST 7630 hỗ trợ PC Link Software, cho phép kết nối thiết bị với máy tính để:
- Remote programming
- Thiết lập chương trình kiểm tra
- Lưu trữ dữ liệu
- Quản lý kết quả kiểm tra
Thiết bị cũng có thể kết nối với barcode scanner, hỗ trợ quét mã sản phẩm và quản lý dữ liệu truy xuất trong dây chuyền sản xuất.
Đây là tính năng hữu ích đối với các nhà máy cần liên kết kết quả kiểm tra với mã sản phẩm hoặc mã serial.
15. PLC Remote Control và tín hiệu PASS/FAIL
MICROTEST 7630 hỗ trợ điều khiển từ PLC và cung cấp các tín hiệu phục vụ tích hợp hệ thống tự động.
PLC Output Signal
- PASS
- FAIL
- HV Output
- Testing
Nhờ đó, thiết bị có thể được tích hợp vào các hệ thống kiểm tra tự động hoặc dây chuyền sản xuất.
Đối với những ứng dụng cần kiểm tra 100% sản phẩm, khả năng giao tiếp PLC giúp giảm thao tác thủ công và nâng cao tính ổn định của quy trình kiểm tra.
16. List Mode – Lưu nhiều chương trình kiểm tra
MICROTEST 7630 hỗ trợ List Mode, cho phép mỗi group chứa tối đa:
16 bước kiểm tra
Bên cạnh đó, bộ nhớ trong của thiết bị có thể lưu:
30 bộ setting files
Người dùng có thể tạo các chương trình khác nhau cho từng sản phẩm hoặc từng quy trình kiểm tra, sau đó nhanh chóng lựa chọn chương trình phù hợp khi thay đổi model sản phẩm.
17. Giao diện kết nối MICROTEST 7630
MICROTEST 7630 được trang bị nhiều giao diện để kết nối với thiết bị bên ngoài:
- RS-232
- Remote
- USB Host
- USB Device
- EXT. I/O
USB Host có thể được sử dụng để:
- Lưu setting files
- Cập nhật firmware
Thiết bị cũng có khả năng kết nối với barcode scanner phục vụ quản lý dữ liệu sản xuất.
18. Màn hình và thiết kế thiết bị
MICROTEST 7630 sử dụng màn hình:
4,3 inch TFT LCD
Độ phân giải:
480 × 272
Kích thước thiết bị:
365 × 145 × 430 mm
Khối lượng:
14 kg
Với kích thước tương đối nhỏ gọn so với các hệ thống Safety Tester nhiều kênh, 7630 phù hợp để bố trí trên bàn làm việc tại phòng R&D, QC hoặc khu vực kiểm tra sản phẩm.
19. Thông số kỹ thuật MICROTEST 7630
| Thông số | MICROTEST 7630 |
|---|---|
| Model | 7630 |
| Test Channel | Single Channel |
| AC Output Voltage | 5.000 V |
| DC Output Voltage | 6.000 V |
| Insulation Resistance | 12.000 MΩ |
| AC Hipot Voltage | 10 – 5.000 V |
| AC Voltage Resolution | 1 V |
| AC Voltage Accuracy | ±(3% setting + 5 V) |
| AC Rated Current | Max. 30 mA |
| AC Upper Leakage Current | 0,001 – 31 mA |
| AC Arcing Detection | 0 – 20 |
| DC Hipot Voltage | 10 – 6.000 V |
| DC Voltage Resolution | 1 V |
| DC Voltage Accuracy | ±(3% setting + 5 V) |
| DC Rated Current | Max. 10 mA |
| DC Upper Leakage Current | 0,001 – 11 mA |
| DC Arcing Detection | 0 – 10 |
| IR Test Voltage | 10 – 1.000 VDC |
| IR Range | 1 – 12.000 MΩ |
| IR Resolution | 1 MΩ |
| Measuring Time | 0,1 – 999 s |
| Ramp Time | 0,1 – 10 s |
| List Mode | Tối đa 16 steps/group |
| Built-in Storage | 30 setting files |
| Display | 4,3″ TFT LCD, 480 × 272 |
| Interface | RS-232, Remote, USB Host, USB Device, EXT. I/O |
| Power Supply | 90 – 264 VAC, 50/60 Hz ±5% |
| Power Consumption | 300 VA |
| Operating Temperature | 5 – 40°C |
| Humidity | 0 – 80% RH |
| Kích thước | 365 × 145 × 430 mm |
| Khối lượng | 14 kg |
Thông số được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật chính thức của MICROTEST 7630.
20. Phụ kiện MICROTEST 7630
Phụ kiện tiêu chuẩn
MICROTEST 7630 bao gồm các phụ kiện tiêu chuẩn như:
- Power Cord
- Alligator Clips – HV Test Cable – Red 56 cm
- Probe – HV Test Cable 115 cm
- Banana Plug – HV Test Cable – Red 60 cm
Phụ kiện tùy chọn
Tùy theo ứng dụng, người dùng có thể lựa chọn:
- PC Link Software
- Transformer HV Scan Box F7620(P)
- Transformer HV Scan Box F7620(M)
- D-Sub Footswitch
- Alligator Clips – HV Test Cable 115 cm
- RS-232 Cable
- 8 Channels Expansion Box
- 16 Channels Expansion Box
Các phụ kiện giúp mở rộng khả năng kết nối và ứng dụng của hệ thống Hi Pot Tester.
21. MICROTEST 7630 phù hợp với những ứng dụng nào?
MICROTEST 7630 đặc biệt phù hợp với:
- Phòng R&D
- Phòng QC/QA
- Phòng kiểm tra linh kiện
- Nhà máy sản xuất thiết bị điện
- Nhà máy sản xuất thiết bị điện tử
- Nhà sản xuất transformer
- Nhà sản xuất dây và cáp
- Nhà sản xuất PCB
- Nhà sản xuất linh kiện điện tử
- Dây chuyền kiểm tra sản phẩm
- Hệ thống kiểm tra an toàn điện
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp cần một thiết bị Hi Pot Tester 1 kênh, hỗ trợ đồng thời AC Hipot, DC Hipot và Insulation Resistance thì 7630 là một lựa chọn phù hợp.
22. MICROTEST 7630 và MICROTEST 7631 khác nhau thế nào?
Hai model đều thuộc dòng Hi Pot Tester của MICROTEST và cùng hỗ trợ:
- AC Hipot 5 kV
- DC Hipot 6 kV
- Insulation Resistance 12 GΩ
- Arcing Detection
- PLC Remote Control
- PC connection
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cấu hình kênh.
MICROTEST 7630:
→ Single Channel
MICROTEST 7631:
→ 8 Channels
Do đó, nếu chỉ cần kiểm tra một DUT hoặc một điểm kiểm tra tại một thời điểm, 7630 có thể là lựa chọn phù hợp.
Trong khi đó, với dây chuyền cần nhiều điểm kiểm tra hoặc cần mở rộng số lượng kênh, 7631 sẽ phù hợp hơn.
23. Khi nào nên chọn MICROTEST 7630?
MICROTEST 7630 phù hợp khi doanh nghiệp cần một thiết bị:
- Hi Pot Tester 1 kênh
- AC Hipot tối đa 5 kV
- DC Hipot tối đa 6 kV
- Insulation Resistance tối đa 12 GΩ
- Arcing Detection
- Kiểm tra dòng rò
- PLC Remote Control
- PC Link Software
- Barcode Scanner
- Lưu nhiều chương trình kiểm tra
- Thiết kế nhỏ gọn
Đây là giải pháp phù hợp cho các ứng dụng R&D, QC và kiểm tra sản phẩm tại dây chuyền.
24. Câu hỏi thường gặp về MICROTEST 7630
MICROTEST 7630 là máy gì?
MICROTEST 7630 là Hi Pot Tester 1 kênh, dùng để kiểm tra AC Withstand Voltage, DC Withstand Voltage và Insulation Resistance.
MICROTEST 7630 kiểm tra AC tối đa bao nhiêu?
Máy hỗ trợ AC Hipot tối đa 5.000 V / 5 kV.
MICROTEST 7630 kiểm tra DC tối đa bao nhiêu?
Thiết bị hỗ trợ DC Hipot tối đa 6.000 V / 6 kV.
MICROTEST 7630 đo điện trở cách điện tối đa bao nhiêu?
Máy đo được điện trở cách điện tối đa 12.000 MΩ, tương đương 12 GΩ.
MICROTEST 7630 có đo dòng rò không?
Có. Thiết bị hỗ trợ thiết lập giới hạn và đo dòng rò trong quá trình AC Hipot và DC Hipot.
MICROTEST 7630 có chức năng Arc Detection không?
Có. AC Hipot hỗ trợ Arcing Detection từ 0–20, trong khi DC Hipot hỗ trợ 0–10. Mức 1 có độ nhạy cao nhất.
MICROTEST 7630 có bao nhiêu kênh?
MICROTEST 7630 là phiên bản Single Channel – 1 kênh.
MICROTEST 7630 có kết nối PLC không?
Có. Máy hỗ trợ PLC Remote Control và các tín hiệu PASS, FAIL, HV Output và Testing.
MICROTEST 7630 có kết nối máy tính không?
Có. Thiết bị hỗ trợ PC Link Software, RS-232, USB Host và USB Device.
MICROTEST 7630 có quét mã sản phẩm không?
Có. Thiết bị có thể kết nối với barcode scanner để hỗ trợ quản lý truy xuất sản phẩm trong quá trình sản xuất.
25. MICROTEST 7630 – Giải pháp Hi Pot Tester 1 kênh cho kiểm tra an toàn điện
MICROTEST 7630 là một giải pháp kiểm tra an toàn điện tích hợp, kết hợp AC Hipot, DC Hipot và Insulation Resistance trong một thiết bị.
Với khả năng kiểm tra AC 5 kV, DC 6 kV, điện trở cách điện 12 GΩ, cùng các tính năng Arcing Detection, Safety Switch, PLC Remote Control, PC Link và Barcode Scanner, MICROTEST 7630 đáp ứng nhiều yêu cầu kiểm tra trong sản xuất điện – điện tử.
Đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm máy Hi Pot Tester 5kV/6kV, máy thử cao áp AC/DC, máy kiểm tra cách điện hoặc thiết bị Safety Tester 1 kênh, MICROTEST 7630 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Liên hệ mua MICROTEST 7630 tại Việt Nam
CÔNG TY TNHH TDMK cung cấp và tư vấn các giải pháp thiết bị kiểm tra MICROTEST cho nhà máy, phòng R&D, QC/QA và dây chuyền sản xuất.
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn Hi Pot Tester, Insulation Resistance Tester, Safety Tester, fixture và phụ kiện dựa trên sản phẩm thực tế cần kiểm tra.
Liên hệ Microtest Việt Nam để được tư vấn cấu hình và báo giá MICROTEST 7630.









