MICROTEST 7641 – Máy kiểm tra điện áp Hi-Pot Tester 8 kênh
MICROTEST 7641 là máy kiểm tra điện áp Hi-Pot Tester 8 kênh, được thiết kế để kiểm tra độ an toàn điện và khả năng cách điện của linh kiện, vật liệu, thiết bị điện – điện tử và các sản phẩm công nghiệp.
Thiết bị tích hợp 3 chức năng kiểm tra trong một máy:
- AC Withstand Voltage – Kiểm tra điện áp chịu đựng AC: tối đa 5.000V.
- DC Withstand Voltage – Kiểm tra điện áp chịu đựng DC: tối đa 6.000V.
- Insulation Resistance – Kiểm tra điện trở cách điện IR: lên đến 100GΩ.
Với 8 kênh kiểm tra tích hợp, MICROTEST 7641 có thể mở rộng hệ thống lên đến 72 kênh thông qua các bộ quét mở rộng 7508A và 7516A. Máy phù hợp cho cả phòng thí nghiệm R&D, kiểm tra chất lượng QC/QA và dây chuyền sản xuất cần kiểm tra nhiều sản phẩm.
Liên hệ Microtest Việt Nam để được tư vấn cấu hình và báo giá MICROTEST 7641.
1. Tính Năng Nổi Bật Của Máy Hi-Pot Tester MICROTEST 7641
Tích hợp 3 chức năng kiểm tra an toàn điện
MICROTEST 7641 kết hợp các phép thử AC Hipot, DC Hipot và Insulation Resistance trong cùng một thiết bị. Người sử dụng không cần đầu tư nhiều máy riêng biệt cho từng phép kiểm tra.
Điện áp kiểm tra cao
- Điện áp chịu đựng AC: tối đa 5.000V.
- Điện áp chịu đựng DC: tối đa 6.000V.
- Điện áp đầu ra khi đo điện trở cách điện: tối đa 6.000V.
- Dòng rò AC: tối đa 30mA.
- Dòng rò DC: tối đa 10mA.
- Dải đo điện trở cách điện: 200kΩ đến 100GΩ.
8 kênh kiểm tra và khả năng mở rộng
MICROTEST 7641 được trang bị sẵn 8 kênh kiểm tra. Khi cần mở rộng cho dây chuyền sản xuất, người dùng có thể kết hợp thêm bộ quét đa kênh:
- 7508A: bộ mở rộng 8 kênh.
- 7516A: bộ mở rộng 16 kênh.
- Hệ thống có thể mở rộng tối đa 72 kênh kiểm tra.
Các chức năng hỗ trợ kiểm tra chuyên nghiệp
- Lập trình thời gian Ramp, Dwell và Fall.
- Chức năng phát hiện hồ quang Arc Detection.
- Mạch đo True RMS.
- Bảo vệ an toàn Safety Interlock.
- Kết nối máy tính và điều khiển từ xa.
- Lưu trữ chương trình kiểm tra và dữ liệu đo.
- Hỗ trợ tích hợp máy quét mã vạch để truy xuất lịch sử sản xuất.
2. MICROTEST 7641 Hoạt Động Như Thế Nào?
Trong quá trình sản xuất thiết bị điện – điện tử, lớp cách điện có nhiệm vụ ngăn dòng điện rò rỉ giữa các phần dẫn điện hoặc giữa phần dẫn điện với vỏ sản phẩm.
Tuy nhiên, lớp cách điện có thể xuất hiện các lỗi như:
- Lớp cách điện quá mỏng.
- Vật liệu cách điện bị nứt hoặc thủng.
- Khoảng cách cách điện không đạt yêu cầu.
- Lỗi lắp ráp.
- Dây dẫn tiếp xúc với vỏ kim loại.
- Cách điện bị suy giảm do nhiệt, độ ẩm hoặc quá trình sử dụng.
MICROTEST 7641 sẽ cấp một mức điện áp kiểm tra được lập trình trước vào sản phẩm cần kiểm tra, sau đó đo dòng điện rò hoặc điện trở cách điện.
Nếu dòng rò vượt quá giới hạn cài đặt hoặc điện trở cách điện thấp hơn giá trị cho phép, thiết bị sẽ xác định sản phẩm FAIL – Không đạt.
Nếu kết quả nằm trong giới hạn cho phép, sản phẩm được xác định PASS – Đạt.
3. Kiểm Tra Điện Áp Chịu Đựng AC – AC Hipot Test
AC Withstand Voltage là gì?
Kiểm tra điện áp chịu đựng AC, hay còn gọi là AC Hipot Test, được sử dụng để đánh giá khả năng chịu được điện áp cao của lớp cách điện.
Trong phép thử này, máy cấp điện áp xoay chiều giữa các phần dẫn điện và phần cần cách ly. Mục đích là xác định xem lớp cách điện có bị đánh thủng hoặc phát sinh dòng rò vượt mức cho phép hay không.
Thông số AC Hipot của MICROTEST 7641
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 10V – 5.000V AC |
| Độ phân giải điện áp | 1V |
| Tần số | 50/60Hz |
| Dòng điện định mức tối đa | 30mA |
| Dải đo dòng rò | 0 – 31mA |
| Độ phân giải dòng rò | 0,001mA |
| Thời gian kiểm tra | 0,1 – 999 giây hoặc liên tục |
| Thời gian Ramp/Dwell/Fall | 0,1 – 99,9 giây |
| Phát hiện hồ quang | Có |
AC Hipot thường được sử dụng để kiểm tra:
- Bộ nguồn.
- Adapter.
- Thiết bị điện gia dụng.
- Bo mạch điện tử.
- Động cơ điện.
- Máy biến áp.
- Linh kiện điện tử.
- Thiết bị điện công nghiệp.
- Sản phẩm có vỏ kim loại và mạch điện bên trong.
4. Kiểm Tra Điện Áp Chịu Đựng DC – DC Hipot Test
DC Withstand Voltage là gì?
DC Hipot Test là phép thử sử dụng điện áp một chiều để đánh giá khả năng chịu điện áp cao của lớp cách điện.
So với phép thử AC, phép thử DC thường được sử dụng trong các ứng dụng cần điện áp kiểm tra cao hoặc cần đánh giá đặc tính cách điện của vật liệu, linh kiện và thiết bị điện.
MICROTEST 7641 hỗ trợ điện áp DC lên đến 6.000V, đáp ứng nhu cầu kiểm tra cách điện trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Thông số DC Hipot của MICROTEST 7641
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 10V – 6.000V DC |
| Độ phân giải điện áp | 1V |
| Dòng điện định mức tối đa | 10mA |
| Dải đo dòng rò | 0 – 11mA |
| Độ phân giải dòng rò | 0,001mA |
| Thời gian kiểm tra | 0,1 – 999 giây hoặc liên tục |
| Thời gian Ramp/Dwell/Fall | 0,1 – 99,9 giây |
| Phát hiện hồ quang | Không áp dụng cho DC Hipot |
Trong quá trình kiểm tra, người sử dụng có thể cài đặt:
- Điện áp kiểm tra.
- Giới hạn dòng rò.
- Thời gian tăng điện áp.
- Thời gian giữ điện áp.
- Thời gian giảm điện áp.
- Điều kiện đánh giá PASS/FAIL.
5. Kiểm Tra Điện Trở Cách Điện – Insulation Resistance Test
Insulation Resistance là gì?
Điện trở cách điện, thường được viết tắt là IR – Insulation Resistance, là chỉ số thể hiện khả năng ngăn dòng điện đi qua của vật liệu cách điện.
Điện trở cách điện càng cao thì khả năng cách ly giữa các phần dẫn điện càng tốt. Ngược lại, điện trở cách điện thấp có thể là dấu hiệu của:
- Vật liệu cách điện bị xuống cấp.
- Độ ẩm xâm nhập.
- Bề mặt bị nhiễm bẩn.
- Lớp phủ cách điện không đồng đều.
- Khoảng cách cách điện không phù hợp.
- Lỗi trong quá trình sản xuất.
Thông số đo điện trở cách điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp kiểm tra | 10V – 6.000V DC |
| Dải điện trở cách điện | 200kΩ – 100GΩ |
| Dòng đo | 5nA – 1mA |
| Độ phân giải điện trở | 0,001MΩ |
| Thời gian kiểm tra | 0,1 – 999 giây hoặc liên tục |
| Thời gian Ramp/Dwell/Fall | 0,1 – 99,9 giây |
Với khả năng đo điện trở cách điện lên đến 100GΩ, MICROTEST 7641 phù hợp cho các ứng dụng cần đánh giá vật liệu cách điện có trở kháng rất cao.
Các ứng dụng đo IR
- Kiểm tra cách điện của động cơ.
- Kiểm tra máy biến áp.
- Kiểm tra dây điện và dây cáp.
- Kiểm tra bộ nguồn.
- Kiểm tra tụ điện và cuộn cảm.
- Kiểm tra bo mạch điện tử.
- Kiểm tra thiết bị điện gia dụng.
- Kiểm tra linh kiện có lớp phủ cách điện.
6. Chức Năng Ramp, Dwell Và Fall Có Thể Lập Trình
MICROTEST 7641 cho phép thiết lập 3 khoảng thời gian quan trọng trong quá trình kiểm tra điện áp cao:
Ramp Time – Thời gian tăng điện áp
Điện áp không tăng đột ngột lên mức kiểm tra mà tăng dần trong khoảng thời gian được cài đặt.
Chức năng này giúp hạn chế tác động của xung điện áp tức thời lên sản phẩm, đặc biệt đối với các thiết bị có lớp cách điện nhạy cảm.
Dwell Time – Thời gian duy trì điện áp
Đây là khoảng thời gian máy duy trì điện áp kiểm tra ở mức đã cài đặt.
Trong thời gian này, thiết bị sẽ theo dõi dòng rò, tình trạng đánh thủng hoặc các bất thường của lớp cách điện.
Fall Time – Thời gian giảm điện áp
Sau khi hoàn thành phép thử, điện áp được giảm dần theo thời gian cài đặt thay vì ngắt đột ngột.
Dải cài đặt
- Ramp Time: 0,1 – 99,9 giây.
- Dwell Time: 0,1 – 99,9 giây.
- Fall Time: 0,1 – 99,9 giây.
Việc kiểm soát quá trình tăng, giữ và giảm điện áp giúp phép thử ổn định hơn, hạn chế ảnh hưởng đến sản phẩm và hỗ trợ đánh giá độ tin cậy của hệ thống cách điện.
7. Chức Năng Phát Hiện Hồ Quang – Arc Detection
Trong quá trình kiểm tra điện áp chịu đựng, nếu lớp cách điện có khuyết tật, điện áp cao có thể gây ra hiện tượng phóng điện hoặc hồ quang.
Các lỗi này có thể xuất hiện do:
- Lỗ kim trên lớp cách điện.
- Vết nứt hoặc khoảng hở nhỏ.
- Lớp cách điện bị mỏng.
- Vật liệu cách điện bị nhiễm bẩn.
- Khoảng cách giữa các lớp dẫn điện không đạt yêu cầu.
Đặc biệt trong các linh kiện cuộn dây, động cơ hoặc máy biến áp, hiện tượng phóng điện có thể tạo nhiệt, làm cháy xém vật liệu cách điện và hình thành đường dẫn điện.
MICROTEST 7641 được trang bị chức năng Arc Detection với các mức độ nhạy có thể điều chỉnh:
- Mức 0: Tắt chức năng phát hiện hồ quang.
- Mức 1 đến 9: Điều chỉnh độ nhạy.
- Mức 1 là mức nhạy nhất.
Chức năng này giúp phát hiện các hiện tượng phóng điện bất thường trong quá trình kiểm tra AC Hipot.
8. Mạch Đo True RMS
MICROTEST 7641 sử dụng mạch đo True RMS, giúp đo chính xác giá trị hiệu dụng của tín hiệu điện xoay chiều.
Trong các phép kiểm tra điện áp chịu đựng, dạng sóng và dòng điện thực tế có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Công nghệ True RMS hỗ trợ đánh giá chính xác hơn giá trị điện áp và dòng điện trong quá trình thử nghiệm.
Đây là tính năng hữu ích khi kiểm tra:
- Thiết bị điện tử.
- Bộ nguồn chuyển mạch.
- Thiết bị có tải phi tuyến.
- Linh kiện và mạch điện có đặc tính dòng điện phức tạp.
9. Hệ Thống 8 Kênh Và Khả Năng Mở Rộng 72 Kênh
MICROTEST 7641 được thiết kế cho các ứng dụng cần kiểm tra nhiều sản phẩm hoặc nhiều điểm đo.
Cấu hình tiêu chuẩn
- 8 kênh kiểm tra tích hợp.
- Phù hợp với kiểm tra nhiều điểm trên một sản phẩm.
- Giảm thời gian kết nối và thay đổi dây đo thủ công.
Cấu hình mở rộng
Có thể kết hợp thêm:
- 7508A – Bộ quét mở rộng 8 kênh.
- 7516A – Bộ quét mở rộng 16 kênh.
Hệ thống có thể mở rộng tối đa 72 kênh kiểm tra, phù hợp với:
- Dây chuyền sản xuất số lượng lớn.
- Kiểm tra nhiều đầu nối.
- Kiểm tra bộ dây điện.
- Kiểm tra nhiều cuộn dây.
- Kiểm tra các sản phẩm có nhiều điểm cách điện.
- Hệ thống kiểm tra tự động.
Việc sử dụng hệ thống quét đa kênh giúp giảm thời gian thao tác, hạn chế lỗi kết nối và nâng cao tính đồng nhất giữa các lần kiểm tra.
10. Kết Nối Máy Tính Và Quản Lý Dữ Liệu Kiểm Tra
MICROTEST 7641 hỗ trợ kết nối với máy tính thông qua các giao tiếp:
- RS-232.
- USB Host.
- USB Device.
- Remote.
- EXT. I/O.
Thiết bị hỗ trợ phần mềm PC để:
- Lập trình điều kiện kiểm tra.
- Điều khiển máy từ xa.
- Lưu trữ dữ liệu đo.
- Quản lý chương trình kiểm tra.
- Ghi nhận kết quả PASS/FAIL.
- Hỗ trợ truy xuất dữ liệu sản xuất.
Ngoài ra, hệ thống có thể tích hợp với máy quét mã vạch để liên kết mã sản phẩm với kết quả kiểm tra. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng lịch sử kiểm tra và truy xuất nguồn gốc sản phẩm trong quá trình sản xuất.
11. Chức Năng Safety Interlock – Bảo Vệ An Toàn
Do MICROTEST 7641 làm việc với điện áp kiểm tra lên đến 6.000V, thiết bị được trang bị chức năng Safety Interlock nhằm tăng cường an toàn cho người vận hành.
Chức năng Interlock yêu cầu mạch an toàn phía sau máy được kết nối đúng điều kiện trước khi điện áp cao được xuất ra.
Nếu điều kiện an toàn chưa được đáp ứng, máy sẽ không cho phép xuất điện áp kiểm tra.
Khi sử dụng MICROTEST 7641, người vận hành cần:
- Sử dụng dây đo cao áp đúng loại.
- Kết nối thiết bị theo hướng dẫn.
- Bố trí khu vực kiểm tra có biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Không chạm vào sản phẩm hoặc đầu đo trong quá trình máy đang xuất điện áp.
- Sử dụng công tắc cửa hoặc cơ cấu bảo vệ khi tích hợp vào dây chuyền.
12. Ứng Dụng Của Máy Kiểm Tra Hi-Pot MICROTEST 7641
MICROTEST 7641 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kiểm tra chất lượng.
Ngành điện – điện tử
- Kiểm tra bộ nguồn.
- Kiểm tra adapter.
- Kiểm tra bo mạch điện tử.
- Kiểm tra thiết bị điện tử dân dụng.
- Kiểm tra linh kiện điện tử.
- Kiểm tra mạch điều khiển.
Ngành sản xuất động cơ
- Kiểm tra cách điện cuộn dây.
- Kiểm tra stato và roto.
- Kiểm tra động cơ AC/DC.
- Kiểm tra động cơ quạt.
- Kiểm tra động cơ dùng trong thiết bị gia dụng.
- Kiểm tra động cơ công nghiệp.
Ngành máy biến áp và linh kiện từ tính
- Kiểm tra máy biến áp.
- Kiểm tra cuộn cảm.
- Kiểm tra cuộn dây.
- Kiểm tra linh kiện từ tính.
- Kiểm tra cách điện giữa các cuộn dây.
Ngành ô tô và xe điện
- Kiểm tra bộ dây điện.
- Kiểm tra đầu nối.
- Kiểm tra linh kiện điện áp cao.
- Kiểm tra bộ nguồn và bo mạch công suất.
- Kiểm tra các cụm linh kiện điện – điện tử trên xe.
Phòng thí nghiệm và kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra vật liệu cách điện.
- Kiểm tra độ tin cậy của sản phẩm.
- Kiểm tra mẫu trong giai đoạn R&D.
- Kiểm tra xác nhận sau sửa chữa.
- Kiểm tra đầu vào IQC.
- Kiểm tra trong quá trình sản xuất IPQC.
- Kiểm tra thành phẩm OQC.
13. Thông Số Kỹ Thuật MICROTEST 7641
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | MICROTEST 7641 |
| Số kênh tiêu chuẩn | 8 kênh |
| AC Withstand Voltage | Tối đa 5.000V |
| DC Withstand Voltage | Tối đa 6.000V |
| Insulation Resistance | Tối đa 100GΩ |
| Mở rộng kênh | Tối đa 72 kênh |
| Màn hình | TFT LCD 4,3 inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 × 272 |
| Bộ nhớ tích hợp | 32 bộ cài đặt |
| List Mode | Tối đa 16 bước cho mỗi nhóm |
| Nguồn điện | 100 – 240VAC, 50/60Hz ±5% |
| Công suất | 350VA |
| Kích thước | 340 × 88 × 429,6mm |
| Khối lượng | Khoảng 14kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 – 80%RH |
Giao tiếp
- RS-232.
- Remote.
- USB Host.
- USB Device.
- EXT. I/O.
- Kết nối PC.
- Điều khiển từ xa.
- Tích hợp máy quét mã vạch tùy cấu hình.
14. Phụ Kiện Đi Kèm Và Tùy Chọn
Phụ kiện tiêu chuẩn
- Dây kiểm tra cao áp màu đen TL-HP0008, dài 120cm.
- Dây kiểm tra cao áp màu đỏ TL-HP0009, dài 120cm.
- Dây nguồn.
Phụ kiện tùy chọn
- F7620(M): Bộ quét điện áp cao cho máy biến áp, điều khiển bằng tay.
- F7620(P): Bộ quét điện áp cao cho máy biến áp, điều khiển khí nén.
- F760001: Công tắc chân D-Sub 15 pin.
- TL-000003: Cáp RS-232 dài 180cm.
- 7508A: Bộ mở rộng 8 kênh.
- 7516A: Bộ mở rộng 16 kênh.
- PC Link Software: Phần mềm kết nối và quản lý dữ liệu trên máy tính.
Cấu hình phụ kiện sẽ được lựa chọn tùy theo sản phẩm cần kiểm tra, số lượng kênh, phương pháp kết nối và yêu cầu của dây chuyền sản xuất.
15. Vì Sao Nên Chọn Máy Hi-Pot Tester MICROTEST 7641?
MICROTEST 7641 là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần một thiết bị kiểm tra an toàn điện có khả năng mở rộng và sử dụng lâu dài.
Ưu điểm chính
- Tích hợp AC Hipot, DC Hipot và IR trong một máy.
- Điện áp AC tối đa 5.000V.
- Điện áp DC tối đa 6.000V.
- Đo điện trở cách điện lên đến 100GΩ.
- Có sẵn 8 kênh kiểm tra.
- Có thể mở rộng tối đa 72 kênh.
- Có chức năng phát hiện hồ quang.
- Hỗ trợ lập trình Ramp, Dwell và Fall.
- Có Safety Interlock tăng cường an toàn.
- Hỗ trợ kết nối máy tính và điều khiển từ xa.
- Có thể tích hợp vào dây chuyền kiểm tra tự động.
- Phù hợp cho cả R&D, QC/QA và sản xuất hàng loạt.
16. Mua Máy Kiểm Tra Điện Áp Chịu Đựng MICROTEST 7641 Ở Đâu?
TDMK là đơn vị cung cấp thiết bị đo lường và kiểm tra công nghiệp tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn các giải pháp kiểm tra điện – điện tử và thiết bị an toàn điện MICROTEST.
Khi lựa chọn MICROTEST 7641, khách hàng sẽ được hỗ trợ:
- Tư vấn model phù hợp với sản phẩm cần kiểm tra.
- Tư vấn cấu hình 8 kênh hoặc mở rộng nhiều kênh.
- Tư vấn phụ kiện và bộ quét mở rộng.
- Báo giá thiết bị và phụ kiện.
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật.
- Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng.
- Hỗ trợ giải pháp kết nối với dây chuyền sản xuất.
- Cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu và theo lô hàng.
Thông tin liên hệ
TDMK COMPANY LIMITED – Microtest Việt Nam
- Hotline: 0988.19.7227
- Email: hoangnd@tdmk.vn
- Website: https://microtestvietnam.com/
Liên hệ ngay để nhận báo giá máy kiểm tra điện áp chịu đựng MICROTEST 7641 và được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu kiểm tra của doanh nghiệp.
17. Câu Hỏi Thường Gặp Về MICROTEST 7641
MICROTEST 7641 có bao nhiêu kênh kiểm tra?
MICROTEST 7641 được tích hợp sẵn 8 kênh kiểm tra và có thể mở rộng tối đa 72 kênh khi kết hợp với bộ quét 7508A hoặc 7516A.
MICROTEST 7641 có kiểm tra được AC và DC không?
Có. Máy hỗ trợ:
- AC Hipot tối đa 5.000V.
- DC Hipot tối đa 6.000V.
MICROTEST 7641 có đo điện trở cách điện không?
Có. Chức năng IR hỗ trợ đo điện trở cách điện trong dải 200kΩ đến 100GΩ.
Máy có chức năng phát hiện hồ quang không?
Có. MICROTEST 7641 được trang bị chức năng Arc Detection với mức độ nhạy có thể điều chỉnh khi thực hiện AC Hipot Test.
Có thể kết nối MICROTEST 7641 với máy tính không?
Có. Máy hỗ trợ kết nối PC, điều khiển từ xa, lưu trữ dữ liệu và quản lý chương trình kiểm tra.
MICROTEST 7641 có phù hợp với dây chuyền sản xuất không?
Có. Với 8 kênh tiêu chuẩn, khả năng mở rộng tối đa 72 kênh, hỗ trợ điều khiển từ xa và truy xuất dữ liệu, thiết bị phù hợp cho cả phòng kiểm tra và dây chuyền sản xuất.










